Thông tin bài thi
- Số câu: 40
- Thời gian: 30 phút
- Điểm đạt: 70%
Thông tin thí sinh















Trắc nghiệm Tiếng Anh 3 Global Success Unit 13 My house có đáp án. Bộ đề 40 câu gồm Phonetics & Vocabulary và Grammar về nhà cửa, các phòng và vị trí đồ vật.
Ôn từ vựng living room, bedroom, kitchen, bathroom, dining room, yard, chair, table, lamp và mẫu câu Where is/are…
Nội dung kiến thức trọng tâm
Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.
Những nội dung cần ghi nhớ
Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.
Cấu trúc bài thi
- Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 40 câu.
- Thời gian làm bài: 30 phút.
- Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.
Hướng dẫn làm bài
Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.
Kiến thức trọng tâm Unit 13 My house
1. Từ vựng
-
Các phòng: living room, bedroom, kitchen, bathroom, dining room, yard
-
Đồ vật: chair, table, lamp, house
-
Giới từ: in, on, under
2. Ngữ pháp
-
Where is the book? It’s on the chair.
-
Where are the chairs? They are in the living room.
-
is/are: số ít is, số nhiều are. Pens are, living room is.
-
They/It: lamps số nhiều dùng They are.
Phương pháp
Quan sát tranh phòng và vị trí đồ vật để chọn in/on/under. Nhớ Where hỏi vị trí.
Lỗi thường gặp
- Nhầm in/on, is/are, house vs phòng
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Where is khác Where are?
Where is + danh từ số ít, Where are + số nhiều.
in, on, under dùng sao?
in trong phòng, on trên bề mặt, under bên dưới.

Pingback: Trắc nghiệm Tiếng Anh 3 Unit 14 My bedroom có đáp án