Lưu trữ Danh mục: Lịch sử 7

Bộ trắc nghiệm Lịch sử 7 CTST đầy đủ có đáp án – Theo từng bài và học kỳ giúp học sinh lớp 7 ôn tập hiệu quả toàn bộ chương trình sách Chân trời sáng tạo. Bạn sẽ có câu hỏi theo cấp độ nhận biết – thông hiểu – vận dụng, đáp án rõ ràng kèm giải thích ngắn, kiến thức trọng tâm và mẹo làm bài để tự kiểm tra trước mỗi tiết kiểm tra 15 phút, giữa kỳ hay cuối kỳ.

Trắc nghiệm Lịch sử 7 Cánh Diều – Chương 6: Việt Nam từ đầu thế kỉ XV đến đầu thế kỉ XVI

Thông tin bài thi Số câu: 15 Thời gian: 30 phút Điểm đạt: 70% Chương [...]

Trắc nghiệm Lịch sử 7 Cánh Diều – Chương 5: Việt Nam từ đầu thế kỉ X đến đầu thế kỉ XV

Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 30 phút Điểm đạt: 70% Chương [...]

Trắc nghiệm Lịch sử 7 Cánh Diều – Chương 3: Ấn Độ từ thế kỉ IV đến giữa thế kỉ XIX

Thông tin bài thi Số câu: 15 Thời gian: 30 phút Điểm đạt: 70% Chương [...]

Trắc nghiệm Lịch sử 7 Cánh Diều – Chương 2: Trung Quốc từ thế kỉ VII đến giữa thế kỉ XIX

Thông tin bài thi Số câu: 15 Thời gian: 30 phút Điểm đạt: 70% Chương [...]

Chương trình Lịch sử 7 Chân trời sáng tạo gồm 5 chương chính, đi từ lịch sử thế giới (Tây Âu, Trung Quốc, Ấn Độ, Đông Nam Á) sang lịch sử Việt Nam từ thế kỷ X đến đầu thế kỷ XVI. Việc luyện trắc nghiệm đều đặn giúp ghi nhớ sự kiện, năm tháng, nhân vật và mối quan hệ nhân – quả một cách chắc chắn.

Tổng quan chương trình và cách dùng bộ trắc nghiệm hiệu quả

Bộ đề thi trắc nghiệm Lịch sử lớp 7
Bộ đề thi trắc nghiệm Lịch sử lớp 7

Phần Lịch sử lớp 7 tập trung vào:

  • Chương 1: Tây Âu (chế độ phong kiến, phát kiến địa lí, quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, văn hóa Phục hưng, cải cách tôn giáo).
  • Chương 2: Trung Quốc (các triều đại từ Đường đến Thanh, thành tựu văn hóa).
  • Chương 3: Ấn Độ (Gúp-ta, Đê-li, Mô-gôn).
  • Chương 4: Đông Nam Á (Cam-pu-chia, Lào…).
  • Chương 5: Việt Nam (Ngô – Đinh – Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ, khởi nghĩa Lam Sơn, Lê sơ…).

Cách dùng tốt nhất: Đọc kiến thức trọng tâm ngắn → làm trắc nghiệm theo bài → đối chiếu đáp án và đọc giải thích → ghi chú sai sót → ôn lại sau 1–2 ngày. Ưu tiên các bài thuộc Chương 5 vì thường chiếm tỷ trọng cao trong đề kiểm tra cuối kỳ.

Kiến thức trọng tâm và trắc nghiệm theo từng chương

Chương 1 – Tây Âu từ thế kỷ V đến nửa đầu thế kỷ XVI

Kiến thức trọng tâm: Chế độ phong kiến hình thành từ sự xâm nhập của người Giéc-man vào đế chế La Mã (thế kỷ IV–V), lãnh chúa – nông nô, phát kiến địa lí cuối thế kỷ XV – đầu thế kỷ XVI (Đi-a-xơ, Cô-lôm-bô, Ga-ma, Ma-gien-lan), sự ra đời quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa, văn hóa Phục hưng và phong trào cải cách tôn giáo.

Mẫu trắc nghiệm: Câu 1 (Nhận biết): Các cuộc phát kiến địa lí diễn ra chủ yếu trong khoảng thời gian nào?
A. Thế kỷ XIII – XIV
B. Thế kỷ XIV – XV
C. Thế kỷ XV – XVI
D. Thế kỷ XVI – XVII

Đáp án: C. Thế kỷ XV – XVI. Đây là giai đoạn Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha tiên phong tìm đường biển mới.

Câu 2 (Thông hiểu): Nhà thám hiểm đầu tiên thực hiện chuyến đi vòng quanh thế giới là ai?
A. C. Cô-lôm-bô
B. V. Ga-ma
C. B. Đi-a-xơ
D. Ph. Ma-gien-lan

Đáp án: D. Đoàn thám hiểm của Ma-gien-lan (Magellan) chứng minh Trái Đất hình cầu và hoàn thành hành trình vòng quanh thế giới (dù ông mất giữa chừng).

Câu 3 (Vận dụng): Phát kiến địa lí mang lại hiểu biết quan trọng nhất nào về Trái Đất?
A. Trái Đất quay quanh Mặt Trời
B. Trái Đất có dạng hình cầu
C. Mặt Trăng quay quanh Trái Đất
D. Mặt Trời quay quanh Trái Đất

Đáp án: B. Các chuyến đi đã chứng minh thuyết phục hình dạng cầu của Trái Đất.

Chương 2 – Trung Quốc từ thế kỷ VII đến giữa thế kỷ XIX

Kiến thức trọng tâm: Các triều đại Đường (618–907), Ngũ Đại, Tống, Nguyên (Mông Cổ), Minh, Thanh (Mãn). Nhà Đường, Tống, Minh phát triển rực rỡ. Nhà Thanh là triều đại phong kiến cuối cùng. Thành tựu văn hóa: Nho giáo, Tứ đại danh tác, kiến trúc (Tử Cấm Thành), nghề thủ công (tơ lụa, đồ sứ).

Mẫu trắc nghiệm: Câu 1: Từ thế kỷ VII đến giữa thế kỷ XIX, Trung Quốc trải qua các triều đại chính nào?
A. Tần, Hán, Tùy, Nguyên, Minh, Thanh
B. Đường, thời kỳ Ngũ đại, Tống, Nguyên, Minh, Thanh
C. Đường, Tống, Nguyên, Ngũ đại, Minh, Thanh
D. Tùy, Đường, Tống, Nguyên, Minh, Thanh

Đáp án: B.

Câu 2: Hai triều đại do người ngoại tộc lập ra là:
A. Đường và Tống
B. Nguyên và Thanh
C. Minh và Thanh
D. Tống và Nguyên

Đáp án: B. Nguyên do người Mông Cổ, Thanh do người Mãn.

Chương 3 & 4 – Ấn Độ và Đông Nam Á (tóm tắt trọng tâm)

Ấn Độ: Vương triều Gúp-ta (thịnh vượng), Đê-li, đế quốc Mô-gôn.
Đông Nam Á: Sự hình thành và phát triển các quốc gia phong kiến (Cam-pu-chia, Lào, các quốc gia Thái…), vai trò của Đại Việt trong khu vực.

Luyện thêm câu nhận biết về tên triều đại, đặc điểm kinh tế – văn hóa và mối quan hệ với Đại Việt.

Chương 5 – Việt Nam từ đầu thế kỷ X đến đầu thế kỷ XVI (trọng tâm cao nhất)

Đây là chương chiếm tỷ trọng lớn trong đề thi. Các mốc quan trọng:

  • 938–1009: Ngô Quyền (939 xưng vương, đóng đô Cổ Loa), Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn 12 sứ quân (968 lập nhà Đinh, quốc hiệu Đại Cồ Việt, đô Hoa Lư), Lê Hoàn (kháng chiến chống Tống 981).
  • 1009–1226: Nhà Lý (Lý Công Uẩn dời đô về Thăng Long 1010, Hình thư 1042, Văn Miếu – Quốc Tử Giám).
  • Nhà Trần: Ba lần kháng chiến chống Mông – Nguyên, bộ máy nhà nước chặt chẽ.
  • 1400–1407: Nhà Hồ (Hồ Quý Ly, quốc hiệu Đại Ngu), kháng chiến chống Minh thất bại.
  • 1418–1427: Khởi nghĩa Lam Sơn (Lê Lợi, Nguyễn Trãi), chiến thắng Tốt Động – Chúc Động, Chi Lăng – Xương Giang → lập nhà Lê sơ (1428), quốc hiệu Đại Việt.
  • Lê sơ: Luật Hồng Đức (Quốc triều hình luật), tổ chức hành chính chặt chẽ.

Mẫu trắc nghiệm trọng điểm: Câu 1: Ngô Quyền xưng vương vào năm nào?
A. 938 B. 939 C. 968 D. 981
Đáp án: B. Sau chiến thắng Bạch Đằng 938, năm 939 Ngô Quyền xưng vương, mở đầu thời kỳ độc lập tự chủ.

Câu 2: Người có công dẹp loạn 12 sứ quân, thống nhất đất nước là:
A. Ngô Quyền B. Đinh Bộ Lĩnh C. Lê Hoàn D. Lý Công Uẩn
Đáp án: B. Đinh Bộ Lĩnh (Đinh Tiên Hoàng) hoàn thành thống nhất năm 968.

Câu 3: Nhà Lý được thành lập năm nào? Vị vua đầu tiên là ai?
A. 1009 – Lý Công Uẩn B. 1010 – Lý Thái Tổ C. 1009 – Lý Thái Tông D. 1054 – Lý Thánh Tông
Đáp án: A. Năm 1009 Lý Công Uẩn lên ngôi, sau đó dời đô về Đại La (Thăng Long).

Câu 4: Bộ luật thành văn đầu tiên của nước ta là:
A. Quốc triều hình luật B. Hình thư C. Luật Hồng Đức D. Hoàng triều luật lệ
Đáp án: B. Hình thư do nhà Lý ban hành năm 1042.

Câu 5: Ai là người lãnh đạo tối cao của khởi nghĩa Lam Sơn?
A. Nguyễn Trãi B. Lê Lợi C. Trần Nguyên Hãn D. Nguyễn Xí
Đáp án: B. Lê Lợi là chủ tướng, Nguyễn Trãi là quân sư quan trọng.

Câu 6 (Vận dụng): Ý nghĩa quan trọng nhất của khởi nghĩa Lam Sơn là gì?
A. Đánh đuổi hoàn toàn quân Minh, giành lại độc lập, lập nên nhà Lê sơ.
B. Mở rộng lãnh thổ về phía Nam.
C. Ban hành bộ luật tiến bộ nhất.
D. Xây dựng kinh đô mới.
Đáp án: A. Thắng lợi năm 1427–1428 kết thúc ách đô hộ của nhà Minh, khôi phục nền độc lập.

Mẫu đề thi và phiếu trắc nghiệm theo cấu trúc mới (CV 7991)

Đề thi hiện nay thường kết hợp:

  • Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (khoảng 1,5 điểm).
  • Trắc nghiệm đúng – sai (1 điểm).
  • Trả lời ngắn + tự luận.

Khi luyện, hãy làm cả dạng đúng – sai để rèn kỹ năng phân tích câu khẳng định. Ví dụ câu đúng – sai về thời Lê sơ: “Bộ luật được ban hành dưới thời Lê sơ là Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức)” → Đúng.

Mẹo làm bài trắc nghiệm Lịch sử 7 đạt điểm cao

  1. Đọc kỹ toàn bộ câu hỏi và 4 phương án trước khi chọn.
  2. Loại trừ ngay các phương án sai rõ (năm tháng lệch, nhân vật sai thời kỳ).
  3. Với câu vận dụng, tập trung vào “ý nghĩa”, “nguyên nhân chính”, “hậu quả”.
  4. Ghi nhớ các mốc “vàng”: 938–939, 968, 981, 1009–1010, 1042, 1070–1075–1076, 1226, 1400, 1418–1427–1428.
  5. Luyện theo cấp độ: 40% nhận biết, 30% thông hiểu, 30% vận dụng để quen với ma trận đề.
  6. Sau mỗi lần làm, lập bảng “sai – đúng – lý do” để tránh lặp lại lỗi.

Checklist ôn tập nhanh trước kiểm tra

  • Nắm vững 5 chương và các bài trọng tâm Chương 5.
  • Thuộc các mốc thời gian và nhân vật chính.
  • Làm ít nhất 15–20 câu/bài quan trọng.
  • Ôn lại câu đúng – sai và câu vận dụng.
  • Xem lại kiến thức liên hệ giữa các triều đại (nguyên nhân suy vong, thành tựu).
  • Làm thử 1 đề mẫu theo thời gian quy định.

Bộ trắc nghiệm trên đây được biên soạn bám sát SGK Chân trời sáng tạo, giúp học sinh tự tin hơn khi bước vào các kỳ kiểm tra. Hãy luyện tập đều đặn và kết hợp đọc lại phần kiến thức trọng tâm để đạt kết quả cao nhất.

FAQ – HỎI ĐÁP VỀ LỊCH SỬ LỚP 7

1. Trắc nghiệm lịch sử 7 chân trời sáng tạo có đáp án đầy đủ không?
Có. Bộ câu hỏi được chia theo từng bài và chương, kèm đáp án cùng giải thích ngắn gọn để học sinh hiểu rõ lý do chọn phương án đúng.

2. Nên ưu tiên ôn bài nào trước khi thi học kỳ 2?
Ưu tiên Chương 5 (Bài 14–21): thời Ngô – Đinh – Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ, khởi nghĩa Lam Sơn và Lê sơ vì đây là nội dung trọng tâm và xuất hiện nhiều trong đề.

3. Cấu trúc đề thi cuối kỳ 2 Lịch sử 7 CTST thường như thế nào?
Thường gồm trắc nghiệm nhiều lựa chọn, trắc nghiệm đúng – sai, trả lời ngắn và tự luận theo hướng dẫn của Công văn 7991, tổng thời gian khoảng 45–60 phút tùy nhà trường.

4. Làm thế nào để nhớ lâu các mốc lịch sử?
Kết hợp sơ đồ tư duy theo dòng thời gian + luyện trắc nghiệm ngay sau khi học + ôn lại sau 1 ngày và 1 tuần. Tập trung vào nguyên nhân – diễn biến – kết quả – ý nghĩa.

5. Có nên làm trắc nghiệm của các bộ sách khác không?
Nên tập trung trước vào Chân trời sáng tạo. Sau khi nắm chắc có thể tham khảo thêm câu hỏi từ Kết nối tri thức hoặc Cánh Diều để mở rộng tư duy, nhưng đáp án phải đối chiếu với SGK đang học.

6. Điểm khác biệt giữa câu nhận biết và câu vận dụng là gì?
Câu nhận biết hỏi sự kiện, năm tháng, nhân vật trực tiếp. Câu vận dụng yêu cầu phân tích ý nghĩa, so sánh hoặc liên hệ nguyên nhân – kết quả.