Lưu trữ Danh mục: Tiếng Anh 4
Bài tập trắc nghiệm tiếng anh lớp 4 là phương pháp rèn luyện hiệu quả giúp học sinh củng cố từ vựng, nắm chắc cấu trúc ngữ pháp và đạt điểm cao trong các kỳ thi định kỳ theo chương trình GDPT 2018. Dưới đây là hệ thống kiến thức trọng tâm, bộ câu hỏi trắc nghiệm phân loại theo dạng bài, đề thi mẫu HK1 – HK2 kèm đáp án và giải thích chi tiết giúp các em học sinh tự luyện tập dễ dàng.
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 20: At summer camp: Ở trại hè
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 19: The animal world: Thế giới động vật
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 18: At the shopping centre: Ở trung tâm mua sắm
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 17: In the city: Trong thành phố
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 16: Weather: Thời tiết và hoạt động
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 15: My family’s weekends: Cuối tuần của gia đình
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 14: Daily activities: Hoạt động hàng ngày
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 13: Appearance: Ngoại hình
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 12: Jobs: Nghề nghiệp
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 11: My home: Nhà cửa và phòng ốc
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 10: Our summer holidays: Kỳ nghỉ hè
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 9: Our sports day: Ngày hội thể thao
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 8: My favourite subjects: Môn học yêu thích
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 7: Our timetables: Thời khóa biểu
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 6: Our school facilities: Cơ sở vật chất trường học
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 5: Things we can do: Khả năng, can/can’t
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 3: My week: Các ngày trong tuần và môn học
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 2: Time and daily routines: Giờ giấc và hoạt động hàng ngày
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 – Unit 1: My friends: Bạn bè, giới thiệu bản thân, tính cách
Thông tin bài thi Số câu: 20 Thời gian: 20 phút Điểm đạt: 70% Bộ [...]
Tổng quan về dạng bài trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 chương trình mới
Trong chương trình Tiểu học mới (áp dụng các bộ sách như Global Success, i-Learn Smart Start, Extra and Friends), hình thức đánh giá trắc nghiệm chiếm tỷ trọng lớn trong các bài kiểm tra 15 phút, kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ. Việc chuyển từ bài tự luận truyền thống sang trắc nghiệm đòi hỏi học sinh không chỉ nhớ kiến thức mà còn phải phản xạ nhanh và chính xác.
Cấu trúc đề thi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 chuẩn GDPT 2018
Một đề thi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 tiêu chuẩn thường bao gồm 20 đến 30 câu hỏi (thời gian làm bài 35 – 45 phút), đánh giá toàn diện các kỹ năng:
Phần Nghe (Listening)
Chiếm khoảng 25% – 30% tổng số điểm. Dạng bài trắc nghiệm nghe thường yêu cầu học sinh nghe đoạn hội thoại ngắn rồi chọn hình ảnh đúng (Multiple choice with pictures), chọn True/False hoặc chọn đáp án A, B, C phù hợp.
Phần Đọc & Viết (Reading & Writing)
Chiếm khoảng 40% tổng số điểm. Học sinh làm các dạng bài: đọc đoạn văn ngắn chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống (Cloze test), chọn câu trả lời cho câu hỏi đọc hiểu, hoặc chọn câu được sắp xếp đúng ngữ pháp từ các từ gợi ý.
Phần Ngữ pháp & Từ vựng (Language Focus)
Chiếm khoảng 30% tổng số điểm. Kiểm tra khả năng nhận biết từ vựng theo chủ đề, phát âm, trọng âm cơ bản, cách chia động từ đơn giản và ứng dụng các giao tiếp hằng ngày (Everyday English).
Lời khuyên cho phụ huynh: Khi cho con làm bài trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4, nên hướng dẫn trẻ đọc kỹ yêu cầu đề bài trước khi chọn đáp án, tránh trường hợp chọn nhầm vì đọc lướt không kỹ.
Bảng tổng hợp kiến thức trọng tâm Tiếng Anh lớp 4
Để làm tốt các bài tập trắc nghiệm tiếng anh lớp 4, học sinh cần nắm vững các nhóm từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cốt lõi dưới đây:
Từ vựng theo các chủ đề quen thuộc
| Chủ đề (Topic) | Từ vựng trọng tâm |
| Nationalities & Countries | Vietnam, English, American, Japanese, Australian, Malaysian… |
| School Activities & Subjects | English, Maths, Science, Art, Music, IT, PE, reading, drawing… |
| Daily Routines & Time | get up, have breakfast, go to school, watch TV, o’clock, fifteen, thirty… |
| Jobs & Places of Work | teacher, doctor, farmer, worker, school, hospital, farm, factory… |
| Food & Drink | chicken, beef, pork, rice, noodles, milk, juice, lemonade, water… |
| Appearance & Character | tall, short, slim, big, old, young, friendly, helpful, hard-working… |
Các cấu trúc ngữ pháp then chốt
-
Hỏi và trả lời về quốc tịch:
-
Question: Where are you from? -> Answer: I’m from [Country].
-
Question: What nationality are you? -> Answer: I’m [Nationality].
-
-
Hỏi và trả lời về thời gian / thời khóa biểu:
-
Question: What time is it? -> Answer: It’s [Time].
-
Question: What subjects do you have today? -> Answer: I have [Subjects].
-
-
Hỏi về công việc và nơi làm việc:
-
Question: What does he/she do? -> Answer: He/She is a/an [Job].
-
Question: Where does he/she work? -> Answer: He/She works in a/an [Place].
-
-
So sánh người / vật:
-
Structure: S + is/are + adj-er + than + N/Pronoun. (Ví dụ: He is taller than his brother.)
-
-
Thì Hiện tại tiếp diễn (diễn tả hành động đang diễn ra):
-
Structure: S + am/is/are + V-ing. (Ví dụ: She is cooking in the kitchen.)
-
Bộ câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 mẫu theo dạng bài (Có đáp án & giải thích)
Dạng 1: Trắc nghiệm Từ vựng & Phát âm (Vocabulary & Phonetics)
Câu 1: Choose the word whose underlined part is pronounced differently:
A. thank
B. that
C. make
D. map
Đáp án: C. “make” phát âm là /eɪ/, các từ còn lại phát âm là /æ/.
Câu 2: Odd one out (Chọn từ khác loại):
A. Doctor
B. Hospital
C. Teacher
D. Driver
Đáp án: B. “Hospital” (Bệnh viện – nơi chốn), ba từ còn lại là danh từ chỉ nghề nghiệp.
Dạng 2: Trắc nghiệm Ngữ pháp & Hoàn thành câu (Grammar & Sentence Completion)
Câu 3: My brother _______ to school at 7 o’clock every morning.
A. go
B. goes
C. going
D. is go
Đáp án: B. Chủ ngữ “My brother” là ngôi thứ 3 số ít, câu diễn tả thói quen ở hiện tại đơn nên động từ “go” thêm “-es” thành “goes”.
Câu 4: What is your favorite _______? – I like orange juice.
A. food
B. drink
C. subject
D. sport
Đáp án: B. “Orange juice” (nước cam) thuộc nhóm đồ uống (drink).
Câu 5: Where _______ your uncle work? – He works on a farm.
A. do
B. is
C. does
D. are
Đáp án: C. Hỏi về vị trí làm việc ở hiện tại đơn với chủ ngữ “your uncle” (số ít) dùng trợ động từ “does”.
Dạng 3: Trắc nghiệm Đọc hiểu đoạn văn (Reading Comprehension)
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 6 – 7:
“Hi, my name is Nam. I am nine years old. I am a student at Primary School. Today is Thursday. I have Maths, Science, and English. English is my favorite subject because I want to talk with foreign friends.”
Câu 6: How old is Nam?
A. 8 years old
B. 9 years old
C. 10 years old
D. 11 years old
Đáp án: B. Dựa vào câu “I am nine years old.”
Câu 7: Why does Nam like English?
A. Because it is easy.
B. Because he wants to be a teacher.
C. Because he wants to talk with foreign friends.
D. Because his teacher is friendly.
Đáp án: C. Dựa vào câu “…because I want to talk with foreign friends.”
Dạng 4: Trắc nghiệm Sắp xếp câu & Tìm lỗi sai (Sentence Ordering & Error Identification)
Câu 8: Choose the correct sentence made from given words: like / would / some / you / milk / ?
A. Would you like some milk?
B. You would like some milk?
C. Like you would some milk?
D. Would milk you like some?
Đáp án: A. Cấu trúc Mời/Đề nghị lịch sự: “Would you like + N/drink?”.
Câu 9: Find the underlined part that needs correction: She are (A) listening (B) to music (C) in her room (D).
A. are
B. listening
C. music
D. her room
Đáp án: A. Chủ ngữ “She” đi với động từ to be “is”, sửa “are” thành “is”.
Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 phân loại theo Unit (Global Success / Smart Start)
Bài tập ôn tập Unit 1 – Unit 5 (Học kỳ 1)
Nội dung trọng tâm: Chào hỏi, Quốc tịch, Các ngày trong tuần, Ngày tháng sinh nhật, Các hoạt động ở trường.
Câu 1: What _______ is it today? – It’s Monday.
A. day | B. date | C. month | D. year
Đáp án: A (Hỏi thứ trong tuần dùng “What day”).
Câu 2: When is your birthday? – It’s _______ the second of October.
A. in | B. on | C. at | D. from
Đáp án: B (Dùng giới từ “on” trước ngày cụ thể trong tháng).
Bài tập ôn tập Unit 6 – Unit 10 (Học kỳ 1)
Nội dung trọng tâm: Trường học, Môn học yêu thích, Sở thích (Hobbies), Hoạt động trong quá khứ đơn cơ bản.
Câu 3: What is your hobby? – I like _______ stamps.
A. collect | B. collecting | C. collected | D. collects
Đáp án: B (Sau động từ “like” dùng V-ing).
Câu 4: Where were you yesterday? – I _______ at home.
A. am | B. was | C. were | D. are
Đáp án: B (Trạng từ “yesterday” chỉ quá khứ, chủ ngữ “I” đi với “was”).
Bài tập ôn tập Unit 11 – Unit 15 (Học kỳ 2)
Nội dung trọng tâm: Thời gian & Sinh hoạt hàng ngày, Nghề nghiệp & Nơi làm việc, Đồ ăn & Đồ uống, Ngoại hình & Tính cách.
Câu 5: What does your father look like? – He is _______.
A. a doctor | B. tall and thin | C. playing football | D. at work
Đáp án: B (“Look like” hỏi về hình dáng bên ngoài).
Câu 6: Would you like some noodles? – No, _______.
A. thanks | B. please | C. I do | D. I would
Đáp án: A (Lời từ chối lịch sự: “No, thanks” hoặc “No, thank you”).
Bài tập ôn tập Unit 16 – Unit 20 (Học kỳ 2)
Nội dung trọng tâm: Giá cả quần áo, Mua sắm, Số điện thoại, Rủ rê/Gợi ý đi đâu, Kế hoạch kỳ nghỉ hè.
Câu 7: How much _______ these shoes? – They are 200,000 dong.
A. is | B. are | C. do | D. does
Đáp án: B (“Shoes” là danh từ số nhiều, đi với động từ to be “are”).
Câu 8: Let’s _______ to the bakery. I want to buy some bread.
A. go | B. going | C. to go | D. went
Đáp án: A (Sau “Let’s” dùng động từ nguyên mẫu không “to”).
Đề thi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 tham khảo (Có đáp án chi tiết)
Đề kiểm tra Trắc nghiệm Học kỳ 1
Trích đoạn Đề thi HK1 (Thời gian: 40 phút)
Read and choose the best option (A, B, C or D):
-
Her birthday is on the _______ of July.
A. five | B. fifth | C. fifteen | D. fiftieth
Đáp án: B (Dùng số thứ tự “fifth” chỉ ngày trong tháng).
-
Can you play the guitar? – _______, I can’t.
A. Yes | B. No | C. Sure | D. OK
Đáp án: B (Vế sau là “I can’t” nên vế trước chọn “No”).
-
What _______ do you have on Tuesdays? – I have English and Art.
A. subjects | B. sports | C. foods | D. drinks
Đáp án: A (English và Art là môn học – subjects).
-
What is she doing? – She is _______ a book in the library.
A. read | B. reads | C. reading | D. readed
Đáp án: C (Thì Hiện tại tiếp diễn: is + V-ing).
Đề kiểm tra Trắc nghiệm Học kỳ 2
Trích đoạn Đề thi HK2 (Thời gian: 40 phút)
Read and choose the best option (A, B, C or D):
-
Why do you want to go to the zoo? – Because I want to see the _______.
A. books | B. animals | C. clothes | D. medicine
Đáp án: B (Đến sở thú để xem động vật – animals).
-
How much is this T-shirt? – _______ 80,000 VND.
A. It’s | B. They’re | C. There is | D. These are
Đáp án: A (“This T-shirt” số ít nên dùng “It’s”).
-
What is his phone number? – _______ 0987 654 321.
A. It | B. Its | C. It’s | D. He’s
Đáp án: C (Trả lời số điện thoại dùng “It’s + [Phone number]”).
-
Where are you going this summer? – I am going to _______.
A. Phu Quoc Island | B. badminton | C. seafood | D. swimming
Đáp án: A (Hỏi “Where” chỉ địa điểm du lịch).
Những lỗi sai phổ biến học sinh lớp 4 thường mắc khi làm bài trắc nghiệm
Trong quá trình ôn luyện trắc nghiệm tiếng anh lớp 4, học sinh thường mất điểm đáng tiếc ở một số lỗi cơ bản sau:
Nhầm lẫn giữa động từ To Be và Động từ thường
Học sinh thường mắc lỗi điền cả To Be và Động từ thường nguyên mẫu trong cùng một câu đơn.
-
Lỗi sai: He is go to school every day.
-
Sửa đúng: He goes to school every day. (Hoặc: He is going to school now.)
Lỗi sai về Số ít – Số nhiều và Danh từ đếm được / không đếm được
Nhiều học sinh quên thêm đuôi “-s/-es” cho danh từ số nhiều hoặc dùng sai từ hỏi giá tiền / số lượng.
-
Lỗi sai: How many milk do you drink every day?
-
Sửa đúng: How much milk do you drink every day? (“Milk” là danh từ không đếm được).
Nhầm lẫn Thì Hiện tại đơn và Thì Hiện tại tiếp diễn
Trẻ hay quên chia V-ing khi thấy các từ nhận biết như now, at the moment, look! hoặc quên thêm -s/-es khi chủ ngữ là He/She/It ở thì Hiện tại đơn.
Phương pháp luyện trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 hiệu quả cho học sinh
Để giúp học sinh Tiểu học đạt kết quả cao nhất khi làm bài kiểm tra trắc nghiệm Tiếng Anh, phụ huynh và thầy cô nên hướng dẫn các kỹ năng sau:
Kỹ năng đọc lướt tìm từ khóa (Scanning & Skimming)
Hướng dẫn trẻ gạch chân các từ khóa quan trọng (Keywords) trong câu hỏi trước khi nhìn xuống 4 đáp án. Ví dụ: Nếu câu hỏi có từ “time”, đáp án chắc chắn liên quan đến giờ giấc (o’clock, a.m, p.m).
Phương pháp loại trừ đáp án sai nhanh chóng
Trong 4 đáp án A, B, C, D, thường sẽ có 1 – 2 đáp án nhiễu hoàn toàn sai về mặt ngữ pháp hoặc từ vựng. Loại bỏ ngay những đáp án này giúp tăng cơ hội chọn đúng lên 50% – 100%.
Rèn luyện tâm lý và quản lý thời gian khi làm bài online
Nên cho học sinh luyện tập giải đề trên các hệ thống thi trắc nghiệm trực tuyến uy tín như LUYỆN ĐỀ THI TRẮC NGHIỆM (https://luyendethitracnghiem.com). Việc làm quen với đồng hồ đếm ngược và giao diện bấm chọn đáp án sẽ giúp trẻ tự tin, không bị bỡ ngỡ khi bước vào kỳ thi thật trên máy tính hoặc trên giấy.
PHẦN 6 – FAQ
-
Làm thế nào để học sinh lớp 4 ghi nhớ từ vựng Tiếng Anh lâu hơn để làm bài trắc nghiệm?
Học sinh nên kết hợp học từ vựng qua hình ảnh (Flashcards), nhóm từ vựng theo chủ đề (Mindmap) và làm ngay các bài tập trắc nghiệm nối từ – chọn hình ảnh tương ứng. Việc áp dụng từ vựng vào ngữ cảnh câu hỏi trắc nghiệm cụ thể giúp trẻ nhớ từ sâu hơn so với việc học thuộc lòng thụ động.
-
Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 chương trình mới khác gì so với chương trình cũ?
Chương trình mới (GDPT 2018) chú trọng hơn vào khả năng giao tiếp thực tế và ngữ cảnh sử dụng ngôn ngữ. Các câu hỏi trắc nghiệm hiện nay tăng cường dạng bài tình huống giao tiếp (Everyday English), đọc hiểu đoạn văn ngắn gắn liền với đời sống hàng ngày và bài tập nghe phản xạ.
-
Nên cho trẻ luyện đề trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 trực tuyến hay trên giấy?
Cả hai hình thức đều mang lại giá trị riêng. Luyện trên giấy giúp trẻ rèn kỹ năng gạch chân keyword và trình bày. Luyện trực tuyến trên các nền tảng như luyendethitracnghiem.com giúp trẻ phản xạ nhanh, biết ngay kết quả và xem giải thích chi tiết đáp án để sửa sai kịp thời.
-
Trẻ thường xuyên làm sai bài trắc nghiệm phần Nghe thì phải khắc phục thế nào?
Trước khi bật file nghe, phụ huynh nên hướng dẫn con đọc trước câu hỏi và quan sát các đáp án A, B, C. Việc đoán trước nội dung cần nghe (ví dụ: nghe tên người, nghe số lượng, hay nghe hoạt động) sẽ giúp trẻ tập trung vào đúng từ khóa khi file âm thanh vang lên.
-
Bộ sách Tiếng Anh lớp 4 nào đang được dùng phổ biến nhất hiện nay?
Hiện nay có 3 bộ sách chính được các trường Tiểu học sử dụng phổ biến là: Global Success (NXB Giáo dục Việt Nam), i-Learn Smart Start và Extra and Friends. Hệ thống bài tập trắc nghiệm tại luyendethitracnghiem.com được thiết kế chuẩn hóa để bao phủ toàn bộ kiến thức chung của cả 3 bộ sách này.
