Trắc nghiệm Tiếng Anh 3: Unit 11 – My family

Thông tin bài thi

  • Số câu: 41
  • Thời gian: 30 phút
  • Điểm đạt: 70%
📝 41 câu hỏi⏱ 30 phút

Thông tin thí sinh

Sau khi bấm Bắt đầu làm bài, thời gian sẽ được tính ngược. Câu hỏi hiển thị liên tục theo danh sách dài.
🏆
Bảng xếp hạng thi thử
Top 10 thí sinh xuất sắc
Chưa có kết quả thi.

Ôn tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 11 My family có đáp án chi tiết. Bộ đề gồm 40 câu hỏi Phonetics & Vocabulary và Grammar về chủ đề gia đình, tuổi và các thành viên gia đình.

Giúp học sinh nắm vững từ vựng mother, father, brother, sister, grandmother, grandfather, family và mẫu câu hỏi tuổi How old, giới thiệu This is my family.

Nội dung kiến thức trọng tâm

Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.

Những nội dung cần ghi nhớ

Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.

Cấu trúc bài thi

  • Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 41 câu.
  • Thời gian làm bài: 30 phút.
  • Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.

Hướng dẫn làm bài

Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.

Kiến thức trọng tâm Unit 11 My family

Unit 11 My family giới thiệu từ vựng về gia đình và cách hỏi, nói về tuổi của các thành viên.

1. Từ vựng chính

  • family: gia đình

  • father, mother, brother, sister, grandmother, grandfather, aunt, uncle, cousin: bố, mẹ, anh/em trai, chị/em gái, bà, ông, cô/dì, chú/bác, anh chị em họ

  • Số đếm 11-20: eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty

2. Ngữ pháp trọng tâm

  • Hỏi tuổi: How old is she/he? – She/He is + tuổi + years old.

  • Hỏi người: Who is this/that? – It’s my mother/father…

  • Tính từ sở hữu: my, your, his, her – This is her aunt.

  • Động từ to be: I am, you are, she/he is, they are. Lưu ý years old luôn dùng số nhiều years khi tuổi >1.

  • Like + V-ing: She likes watching TV.

  • Does + S số ít: Does Hoa like basketball?

Phương pháp làm bài

Dạng điền chữ cái thiếu: nhớ cách viết brother, twenty, sister, eleven, mother. Dạng Look and choose: quan sát tranh gia đình, đếm số, nhận diện thành viên. Dạng odd one out: phân loại theo nhóm nghĩa family vs thành viên, đại từ he/she vs who/what/how.

Những lỗi thường gặp

  • Nhầm mother/mother vs family.

  • Nhầm year và years old.

  • Nhầm his/her, đặc biệt This is her aunt.

  • Quên dùng Does với chủ ngữ số ít Hoa.

Kinh nghiệm ôn tập

Vẽ sơ đồ gia đình và ghi tên tiếng Anh, luyện hỏi đáp How old is your brother? Luyện viết số 11-20 mỗi ngày.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Unit 11 My family học gì?

Học từ vựng về gia đình, số đếm 11-20, cách hỏi và trả lời về tuổi và giới thiệu thành viên gia đình.

How old dùng khi nào?

Dùng để hỏi tuổi: How old is she? – She is ten years old.

Phân biệt his và her?

His của con trai, her của con gái. This is her aunt nghĩa là đây là cô/dì của cô ấy.

Years old dùng year hay years?

Tuổi lớn hơn 1 dùng years old, ví dụ 19 years old.

Bộ đề có bao nhiêu câu?

Bộ đề gồm 40 câu trắc nghiệm bám sát SGK Global Success Unit 11.

Bài thi và nội dung liên quan

1 những suy nghĩ trên “Trắc nghiệm Tiếng Anh 3: Unit 11 – My family”

  1. Pingback: Trắc nghiệm Tiếng Anh 3: Unit 12 - Jobs có đáp án

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *