Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 3: Ways of Socialising

Thông tin bài thi

  • Số câu: 20
  • Thời gian: 30 phút
  • Điểm đạt: 70%
📝 20 câu hỏi⏱ 30 phút

Thông tin thí sinh

Sau khi bấm Bắt đầu làm bài, thời gian sẽ được tính ngược. Câu hỏi hiển thị liên tục theo danh sách dài.
🏆
Bảng xếp hạng thi thử
Top 10 thí sinh xuất sắc
Chưa có kết quả thi.

Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 3: Ways of Socialising giúp học sinh lớp 12 hệ thống toàn diện từ vựng về các cách giao tiếp xã hội như waving, nodding, shaking hands, kissing, bowing, cũng như phân biệt các tình huống giao tiếp formal, informal và impolite trong đời sống hàng ngày. Bộ đề được biên soạn bám sát sách giáo khoa thí điểm và chương trình chuẩn của Bộ Giáo dục.

Với 20 câu hỏi đa dạng, học sinh sẽ được luyện tập các điểm ngữ pháp trọng tâm của Unit 3 bao gồm phân biệt say và tell, cách chuyển đổi câu trực tiếp sang câu tường thuật (reported speech), câu hỏi tường thuật và các động từ tường thuật đặc biệt. Mỗi câu hỏi đều có đáp án chi tiết và giải thích ngắn gọn giúp ghi nhớ kiến thức lâu hơn và tự tin đạt điểm cao trong các bài kiểm tra trên lớp.

Nội dung kiến thức trọng tâm

Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.

Những nội dung cần ghi nhớ

Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.

Cấu trúc bài thi

  • Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 20 câu.
  • Thời gian làm bài: 30 phút.
  • Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.

Hướng dẫn làm bài

Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.

Tổng quan về Unit 3: Ways of Socialising

Unit 3: Ways of Socialising trong chương trình Tiếng Anh 12 tập trung vào chủ đề giao tiếp xã hội, một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong cuộc sống hiện đại. Giao tiếp không chỉ bao gồm lời nói mà còn bao gồm cả ngôn ngữ cơ thể và các quy tắc ứng xử. Việc hiểu rõ các cách giao tiếp khác nhau giúp học sinh tự tin hơn khi giao tiếp với bạn bè quốc tế và trong các môi trường đa văn hóa.

1. Từ vựng trọng tâm về giao tiếp

Từ vựng là nền tảng của Unit 3. Học sinh cần nắm vững các từ khóa sau:

  • Verbal communication / Non-verbal communication: Giao tiếp bằng lời nói và giao tiếp không lời.
  • Waving, nodding, shaking hands, bowing, kissing, clapping: Các hành động giao tiếp phổ biến như vẫy tay, gật đầu, bắt tay, cúi chào, hôn, vỗ tay.
  • Attract someone’s attention: Thu hút sự chú ý của ai đó. Ví dụ: waving to attract attention.
  • Formal, informal, impolite, rude: Phân biệt mức độ lịch sự trong giao tiếp. Formal dùng trong tình huống trang trọng, informal thân mật, impolite/rude là bất lịch sự.
  • Compliment, approach, signal, gesture, shrug: Lời khen, tiếp cận, tín hiệu, cử chỉ, nhún vai.

2. Ngữ pháp quan trọng

Hai điểm ngữ pháp chính trong Unit 3 là phân biệt say và tell và câu tường thuật.

a) Phân biệt Say vs Tell:

  • Say + (that) + mệnh đề: He said that he was busy. Say không cần tân ngữ chỉ người, nếu có phải có giới từ to: He said to me that…
  • Tell + tân ngữ chỉ người + (that) + mệnh đề: He told me that he was busy. Tell luôn cần tân ngữ chỉ người nghe.
  • Các cụm cố định: tell the truth, tell a lie, tell a story, say hello/goodbye, say sorry.

b) Câu tường thuật cơ bản (Reported Speech):

  • Chuyển câu kể: lùi thì (present simple -> past simple), đổi đại từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (now -> then, today -> that day, here -> there).
  • Chuyển câu hỏi: S + asked + if/whether + S + V hoặc S + asked + wh-word + S + V. Không đảo ngữ trong câu tường thuật.
  • Chuyển câu mệnh lệnh: S + told/asked + O + to V.

3. Mẹo làm bài trắc nghiệm Unit 3 hiệu quả

  1. Đọc kỹ ngữ cảnh: Các câu hỏi về waving hay nodding thường có ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, gật đầu ở Việt Nam là đồng ý nhưng ở một số nước khác có thể là không.
  2. Ghi nhớ collocation: Attract attention, pay a compliment, make eye contact là những cụm từ hay xuất hiện.
  3. Phân biệt say/tell bằng mẹo: Nếu sau chỗ trống là tên người hoặc me/him/her/us thì chọn tell, nếu không có hoặc có that + mệnh đề thì thường là say.
  4. Với câu tường thuật, luôn kiểm tra lùi thì và đổi đại từ trước khi chọn đáp án.

Ứng dụng giao tiếp xã hội trong thực tế

Hiểu về Ways of Socialising không chỉ giúp làm bài thi tốt mà còn giúp ích rất nhiều trong cuộc sống. Khi gặp người nước ngoài, một nụ cười, một cái bắt tay đúng lúc hay cách gật đầu phù hợp sẽ tạo ấn tượng tốt. Ngược lại, những hành động như chỉ tay vào mặt người khác (pointing at someone) được coi là impolite ở nhiều nền văn hóa. Việc học Unit 3 chính là bước đầu để trở thành một công dân toàn cầu lịch thiệp và tinh tế.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Unit 3 Ways of Socialising học về chủ đề gì?

Unit 3 tập trung vào các cách giao tiếp xã hội bao gồm giao tiếp bằng lời nói (verbal) và không lời \((non-verbal)\) như waving, nodding, shaking hands, bowing, cùng với cách phân biệt tình huống formal, informal và impolite.

Say và Tell khác nhau như thế nào?

Say nhấn mạnh nội dung lời nói và không cần tân ngữ chỉ người, trong khi Tell luôn cần tân ngữ chỉ người nghe. Ví dụ: She said that she was tired vs She told me that she was tired. Ghi nhớ: tell the truth/story/lie, say hello/sorry.

Câu tường thuật trong Unit 3 gồm những dạng nào?

Gồm 3 dạng chính: câu kể (lùi thì và đổi đại từ), câu hỏi (dùng if/whether hoặc từ để hỏi wh-word và không đảo ngữ), và câu mệnh lệnh \((told/asked someone to do something)\).

Làm sao để phân biệt formal và informal?

Formal dùng trong môi trường công việc, gặp gỡ lần đầu, với người lớn tuổi hoặc cấp trên. Informal dùng với bạn bè, người thân. Ví dụ bắt tay là formal, vẫy tay là informal, còn whistling (huýt sáo) để thu hút chú ý thường bị coi là impolite.

Bộ trắc nghiệm này có bao nhiêu câu và thời gian làm bài?

Bộ trắc nghiệm gồm 20 câu hỏi với thời gian làm bài 30 phút, bao phủ cả từ vựng và ngữ pháp của Unit 3. Mỗi câu đều có đáp án và giải thích chi tiết giúp bạn ôn tập hiệu quả trước kiểm tra.

Bài thi và nội dung liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *