Thông tin bài thi
- Số câu: 20
- Thời gian: 30 phút
- Điểm đạt: 70%
Thông tin thí sinh
Bộ trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 2 A Multicultural World tập trung vào từ vựng đa văn hóa và ngữ pháp mạo từ. Đề giúp học sinh làm quen với các khái niệm như staple food, taboo, punctuality, identity và cụm từ on the rise.
Luyện tập 20 câu trắc nghiệm có đáp án chi tiết giúp củng cố kỹ năng sử dụng mạo từ a, an, the và danh từ không đếm được, chuẩn bị tốt cho bài thi THPT và giao tiếp đa văn hóa.
Nội dung kiến thức trọng tâm
Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.
Những nội dung cần ghi nhớ
Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.
Cấu trúc bài thi
- Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 20 câu.
- Thời gian làm bài: 30 phút.
- Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.
Hướng dẫn làm bài
Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.
Kiến thức trọng tâm
Unit 2 A Multicultural World trong chương trình Global Success cung cấp vốn từ vựng phong phú về văn hóa: origin, identity, staple food, taboo, punctuality, insulting, richness, popularity. Học sinh cần hiểu sắc thái của từng từ để chọn đáp án phù hợp với ngữ cảnh lễ hội, ẩm thực và chuẩn mực xã hội.
Ngữ pháp mạo từ
- The + tên riêng có tính duy nhất: the Sahara Desert, the Thames, the Socialist Republic of Vietnam.
- The + tính từ chỉ nhóm người: the dead, the rich, the poor.
- An + increasing number: an increasing number of men là cụm cố định.
- Zero article: close to nature, in Australia, from California, không dùng mạo từ với danh từ trừu tượng và tên châu lục, quốc gia đơn.
- Range of: a wide range of traditions là collocation bắt buộc giới từ of.
Phương pháp làm bài
Với câu hỏi từ vựng, đọc toàn bộ câu để xác định chủ đề: lễ hội tổ tiên thì cần origin, thực phẩm chính thì cần staple, điều cấm kỵ thì cần taboo. Loại trừ các đáp án không phù hợp về nghĩa. Với mạo từ, hãy nhớ quy tắc: sông, sa mạc, dãy núi, quốc gia có Republic luôn có the.
Mẹo nhớ nhanh
- on the rise: đang gia tăng, cụm từ chỉ xu hướng.
- staple food: lương thực chính, không phải unique food.
- punctuality: đúng giờ, liên quan đến quan điểm về thời gian.
Những lỗi thường gặp
- Nhầm lẫn giữa origin và identity: origin nhấn mạnh nguồn gốc, identity nhấn mạnh bản sắc.
- Dùng a/an trước nature, Australia, California do áp dụng máy móc quy tắc đếm được.
- Chọn a / a cho cụm any of … people across … road, quên rằng road xác định cần the.
- Nhầm an increasing number thành a increasing number do không chú ý âm đầu nguyên âm.
Kinh nghiệm ôn tập
Hãy tạo bản đồ tư duy về đa văn hóa: trung tâm là multicultural world, các nhánh là festivals, food, customs, language, values. Mỗi nhánh ghi 5 từ mới kèm ví dụ. Luyện 10 câu mạo từ mỗi ngày bằng cách viết lại câu với the, a, an và zero article. Cuối cùng, xem video về các lễ hội đa văn hóa và ghi chú cách người bản ngữ dùng từ vựng đã học.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Bài này thuộc Unit nào của chương trình mới?
Unit 2 A Multicultural World – Global Success 12, phần Vocabulary and Grammar tập trung vào từ vựng đa văn hóa và mạo từ.
Phân biệt staple và unique như thế nào?
Staple chỉ thực phẩm chính, thiết yếu hàng ngày như rice. Unique chỉ độc đáo, khác biệt, không nhấn mạnh tính thiết yếu.
Khi nào dùng the với tên sông và sa mạc?
Luôn dùng the với tên sông như the Thames, sa mạc như the Sahara Desert, đại dương, dãy núi.
Tại sao lại là an increasing number?
Vì increasing bắt đầu bằng nguyên âm /ɪ/, nên phải dùng an theo quy tắc phát âm, không phải theo chữ cái.
On the rise nghĩa là gì?
Cụm này nghĩa là đang gia tăng, đang trở nên phổ biến hơn, thường dùng cho xu hướng giáo dục, công nghệ.
