Thông tin bài thi
- Số câu: 20
- Thời gian: 30 phút
- Điểm đạt: 70%
Thông tin thí sinh
Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 15: Women in Society giúp học sinh lớp 12 ôn tập toàn diện từ vựng chủ đề vai trò của phụ nữ trong xã hội, các khái niệm quan trọng như discrimination, emancipation, liberation, intellectual, involvement và neglect. Bộ câu hỏi được biên soạn bám sát sách giáo khoa thí điểm và chương trình GDPT, phù hợp để luyện thi học kỳ và ôn thi THPT Quốc gia.
Bộ đề gồm 20 câu hỏi trắc nghiệm khách quan tập trung vào từ vựng học thuật, phrasal verbs thường gặp như look down on, go through, keep up with và cấu trúc đảo ngữ (inversion) với Never, Not only, Only when, Seldom. Mỗi câu hỏi đều có đáp án chi tiết và giải thích ngữ pháp rõ ràng, giúp học sinh không chỉ nhớ từ mà còn nắm vững cách dùng trong ngữ cảnh thực tế về bình đẳng giới và sự tiến bộ của phụ nữ.
Làm bài trắc nghiệm online với thời gian 30 phút sẽ giúp bạn đánh giá nhanh trình độ, phát hiện lỗi sai phổ biến và cải thiện kỹ năng làm bài thi trắc nghiệm Tiếng Anh hiệu quả trước khi bước vào kỳ thi quan trọng.
Nội dung kiến thức trọng tâm
Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.
Những nội dung cần ghi nhớ
Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.
Cấu trúc bài thi
- Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 20 câu.
- Thời gian làm bài: 30 phút.
- Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.
Hướng dẫn làm bài
Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.
Tổng quan về Unit 15: Women in Society – Tiếng Anh 12
Unit 15: Women in Society là một trong những unit mang tính nhân văn và thời sự nhất trong chương trình Tiếng Anh lớp 12. Chủ đề tập trung vào vai trò, vị thế và cuộc đấu tranh cho quyền bình đẳng của người phụ nữ trong xã hội xưa và nay. Việc nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp của unit này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn mở rộng hiểu biết về vấn đề bình đẳng giới toàn cầu.
1. Từ vựng trọng tâm cần nhớ
Để làm tốt bài trắc nghiệm Unit 15, học sinh cần nắm chắc các từ vựng học thuật sau:
- Discrimination (n) /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/: sự phân biệt đối xử. Ví dụ: gender discrimination – phân biệt đối xử giới tính. Đây là rào cản lớn nhất mà phụ nữ phải đối mặt trong lịch sử.
- Emancipation (n) /ɪˌmænsɪˈpeɪʃn/: sự giải phóng. Women’s emancipation là quá trình phụ nữ được giải phóng khỏi những định kiến và ràng buộc xã hội.
- Liberation (n) /ˌlɪbəˈreɪʃn/: sự giải phóng, gần nghĩa với emancipation nhưng nhấn mạnh vào tự do. Women’s liberation movement là phong trào giải phóng phụ nữ.
- Involvement (n) /ɪnˈvɒlvmənt/: sự tham gia. Women’s involvement in politics ngày càng tăng cao trong xã hội hiện đại.
- Intellectual \((adj/n)\) /ˌɪntəˈlektʃuəl/: thuộc về trí tuệ, người trí thức. Phụ nữ ngày nay được đánh giá cao về khả năng intellectual.
- Neglect \((v/n)\) /nɪˈɡlekt/: bỏ bê, sao nhãng. Không nên neglect việc học hành vì định kiến giới.
- Equal rights, co-education, childbearing, homemaker: các cụm từ quan trọng khác liên quan đến quyền bình đẳng, giáo dục hỗn hợp, việc sinh con và người nội trợ.
2. Ngữ pháp trọng tâm: Đảo ngữ (Inversion)
Đảo ngữ là điểm ngữ pháp quan trọng nhất trong Unit 15, thường xuất hiện trong các đề thi THPT Quốc gia. Đảo ngữ được dùng để nhấn mạnh và làm câu văn trang trọng hơn.
- Cấu trúc chung: Trạng từ phủ định + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính.
- Never/Seldom/Rarely + have/has/do/did + S + V: Chưa bao giờ/Hiếm khi… Ví dụ: Never have women enjoyed such freedom as they do today.
- Not only + trợ động từ + S + V + but also…: Không những… mà còn… Ví dụ: Not only does she work hard but she also inspires others.
- Only when/Only after/Only if + S + V + trợ động từ + S + V: Chỉ khi… Ví dụ: Only when they gained equal pay did they feel truly liberated.
3. Phrasal Verbs thường gặp trong Unit 15
- Look down on somebody: coi thường ai đó. We should not look down on women who choose to be homemakers.
- Go through: trải qua. Women have gone through a lot of struggles to gain equality.
- Keep up with: theo kịp. Women can keep up with men in any intellectual field.
- Take up: đảm nhận, bắt đầu một sở thích/công việc. More women are taking up leadership positions.
- Put forward: đề xuất. She put forward a new law to protect women’s rights.
4. Mẹo làm bài trắc nghiệm đạt điểm cao
- Phân biệt sắc thái từ vựng: discrimination mang nghĩa tiêu cực (phân biệt đối xử), còn emancipation/liberation mang nghĩa tích cực (giải phóng).
- Nhận diện dấu hiệu đảo ngữ: Nếu câu bắt đầu bằng Never, Not only, Only when, Seldom, Hardly thì phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
- Chú ý giới từ đi kèm phrasal verbs: look down ON, keep up WITH, put forward không có giới từ.
- Loại trừ đáp án: Trong câu hỏi về vai trò phụ nữ, đáp án chứa từ ngữ mang định kiến như weak, incapable thường là đáp án sai.
Làm xong 20 câu trắc nghiệm này, bạn sẽ tự tin hơn khi bước vào bài kiểm tra 1 tiết và kỳ thi THPT Quốc gia với chủ đề Women in Society.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Unit 15 Women in Society học về những gì?
Unit 15 tập trung vào từ vựng về vai trò của phụ nữ như discrimination, emancipation, liberation, involvement, intellectual, neglect và các chủ đề bình đẳng giới, giáo dục, việc làm. Về ngữ pháp, trọng tâm là cấu trúc đảo ngữ (inversion) với Never, Not only, Only when và các phrasal verbs như look down on, keep up with, go through.
Đảo ngữ trong Unit 15 dùng như thế nào?
Đảo ngữ được dùng để nhấn mạnh. Cấu trúc phổ biến là đưa trạng từ phủ định ra đầu câu và đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Ví dụ: Never have women had more opportunities than now (Chưa bao giờ phụ nữ có nhiều cơ hội như bây giờ) hoặc Not only does she study well but she also works for women’s rights.
Phân biệt emancipation và liberation?
Cả hai đều có nghĩa là sự giải phóng nhưng emancipation thường chỉ sự giải phóng khỏi ràng buộc pháp lý và xã hội (women’s emancipation), còn liberation nhấn mạnh sự tự do về tư tưởng và hành động (women’s liberation movement). Trong bài thi, chúng có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh nhưng emancipation trang trọng hơn.
Bộ trắc nghiệm này có đáp án chi tiết không?
Có. Mỗi câu trong 20 câu trắc nghiệm đều có đáp án đúng \((A/B/C/D)\) và phần explanation giải thích chi tiết vì sao chọn đáp án đó, bao gồm dịch nghĩa, phân tích từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đảo ngữ, giúp học sinh hiểu sâu thay vì học vẹt.
Làm sao để học tốt từ vựng chủ đề Women in Society?
Bạn nên học từ vựng theo cụm collocation như fight against discrimination, women’s involvement in politics, intellectual ability, neglect one’s duties. Hãy đặt câu với bối cảnh thực tế về bình đẳng giới và làm trắc nghiệm thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn.
