Trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 12: Water Sports

Thông tin bài thi

  • Số câu: 20
  • Thời gian: 30 phút
  • Điểm đạt: 70%
📝 20 câu hỏi⏱ 30 phút

Thông tin thí sinh

Sau khi bấm Bắt đầu làm bài, thời gian sẽ được tính ngược. Câu hỏi hiển thị liên tục theo danh sách dài.
🏆
Bảng xếp hạng thi thử
Top 10 thí sinh xuất sắc
Chưa có kết quả thi.

Bộ trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 12: Water Sports được biên soạn bám sát chương trình SGK thí điểm và nâng cao, giúp học sinh ôn tập toàn diện từ vựng chuyên ngành thể thao dưới nước như water polo, scuba diving, synchronized swimming, kayak, rowing cùng các thuật ngữ quan trọng như defend, foul, goalie, \cap. Ngân hàng 20 câu hỏi được thiết kế đa dạng từ nhận biết từ vựng đến vận dụng ngữ pháp về so sánh và phân biệt động từ nội/ngoại động.

Với hình thức trắc nghiệm 30 phút, các câu hỏi có đáp án và giải thích chi tiết giúp bạn luyện phản xạ nhanh, củng cố kiến thức ngữ pháp trọng tâm của Unit 12 như cấu trúc so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh kép và cách sử dụng transitive/intransitive verbs trong ngữ cảnh thể thao. Đây là tài liệu lý tưởng để chuẩn bị cho bài kiểm tra 1 tiết và kỳ thi THPT Quốc gia.

Làm bài online miễn phí ngay hôm nay để đánh giá trình độ, phát hiện lỗi sai thường gặp và cải thiện điểm số môn Tiếng Anh lớp 12 một cách hiệu quả nhất.

Nội dung kiến thức trọng tâm

Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.

Những nội dung cần ghi nhớ

Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.

Cấu trúc bài thi

  • Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 20 câu.
  • Thời gian làm bài: 30 phút.
  • Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.

Hướng dẫn làm bài

Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.

Tổng quan về Unit 12: Water Sports – Tiếng Anh 12

Unit 12 Water Sports là một trong những chủ đề thú vị và giàu từ vựng nhất trong chương trình Tiếng Anh lớp 12. Chủ đề không chỉ giới thiệu về các môn thể thao dưới nước phổ biến trên thế giới mà còn giúp học sinh mở rộng vốn từ, rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và thảo luận về luật chơi, tinh thần thể thao và sự an toàn dưới nước.

1. Từ vựng trọng tâm cần nhớ

Để làm tốt bài trắc nghiệm Unit 12, học sinh cần nắm vững các nhóm từ vựng sau:

  • Các môn thể thao: water polo (bóng nước), scuba diving (lặn có bình khí), synchronized swimming (bơi nghệ thuật), rowing (chèo thuyền), kayaking (chèo kayak), windsurfing (lướt ván buồm), water skiing (trượt nước).
  • Người chơi và vị trí: swimmer (vận động viên bơi), diver (thợ lặn), goalie/goalkeeper (thủ môn), captain (đội trưởng), opponent (đối thủ).
  • Thuật ngữ thi đấu: defend (phòng thủ), attack (tấn công), foul (phạm lỗi), penalize (phạt), eject (đuổi ra khỏi sân), tie (hòa), score (ghi điểm), vertical (thẳng đứng), upright (ngay thẳng).
  • Trang thiết bị: goggles (kính bơi), \cap (mũ), swimsuit (đồ bơi), oxygen tank (bình dưỡng khí), paddle (mái chèo).

2. Ngữ pháp trọng tâm: Transitive and Intransitive Verbs

Một điểm ngữ pháp quan trọng của Unit 12 là phân biệt ngoại động từ và nội động từ.

  • Transitive verb (ngoại động từ): Cần có tân ngữ trực tiếp theo sau. Ví dụ: The team defended their title successfully. (defend là ngoại động từ).
  • Intransitive verb (nội động từ): Không cần tân ngữ, hành động tự hoàn thành. Ví dụ: The athletes dived into the pool. (dive có thể là nội động từ).
  • Một số động từ có thể vừa là transitive vừa là intransitive tùy ngữ cảnh: water polo players swim (intransitive) vs They swim 100 meters (transitive với nghĩa bao hàm khoảng cách).

3. Ôn tập cấu trúc so sánh (Comparison)

Dù trọng tâm của sách mới là Transitive/Intransitive, Unit 12 vẫn thường xuyên được ôn tập cùng các cấu trúc so sánh để phục vụ kỳ thi:

  1. So sánh hơn: S + V + comparative + than + … Ví dụ: Water polo is more challenging than swimming.
  2. So sánh nhất: S + V + the + superlative … Ví dụ: Scuba diving is the most adventurous water sport.
  3. So sánh kép: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V. Ví dụ: The deeper you dive, the colder it gets.
  4. So sánh bằng: as + adj/adv + as. Ví dụ: Rowing is not as dangerous as scuba diving.

4. Mẹo làm bài trắc nghiệm Water Sports hiệu quả

Để đạt điểm cao trong bài trắc nghiệm 20 câu, bạn nên:

  • Đọc kỹ ngữ cảnh câu để phân biệt các môn thể thao dễ nhầm lẫn như rowing (chèo thuyền dùng mái chèo gắn vào thuyền) và kayaking (chèo kayak dùng mái chèo đôi tự do).
  • Chú ý collocation: commit a foul (phạm lỗi), defend against opponents, tie a game.
  • Với câu hỏi ngữ pháp, xác định xem động từ trong câu có cần tân ngữ không để chọn dạng transitive hay intransitive chính xác.
  • Luyện tập thường xuyên với bộ đề trên Vietjack để ghi nhớ lâu hơn.

Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao với Unit 12: Water Sports!

FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. Trắc nghiệm Unit 12 Water Sports gồm những nội dung gì?

Bộ trắc nghiệm gồm 20 câu bao phủ từ vựng về các môn thể thao dưới nước như water polo, scuba diving, synchronized swimming, rowing, kayak và các thuật ngữ defend, foul, penalize, cùng ngữ pháp về động từ nội/ngoại động và cấu trúc so sánh.

2. Foul trong water polo nghĩa là gì?

Foul là lỗi hoặc hành vi phạm luật trong thi đấu. Trong bóng nước, có các loại như ordinary foul (lỗi thường), major foul (lỗi nặng) và nếu phạm lỗi nghiêm trọng, cầu thủ có thể bị eject (đuổi ra khỏi sân 20 giây).

3. Làm sao phân biệt transitive và intransitive verb trong Unit 12?

Transitive verb cần tân ngữ để nghĩa đầy đủ, ví dụ: defend the goal. Intransitive verb không cần tân ngữ, ví dụ: He dives beautifully. Một số động từ như swim, dive có thể dùng ở cả hai dạng tùy ngữ cảnh trong câu.

4. Bài trắc nghiệm này có đáp án và giải thích không?

Có. Mỗi câu hỏi trong file đều có cột correct_answer \((A/B/C/D)\) và cột explanation giải thích chi tiết lý do chọn đáp án, giúp học sinh hiểu sâu và nhớ lâu hơn.

5. Tôi có thể dùng bộ đề này để ôn thi THPT Quốc gia không?

Hoàn toàn được. Từ vựng về Water Sports thường xuất hiện trong phần đọc hiểu và từ vựng – ngữ pháp của đề thi THPT. Luyện tập bộ 20 câu này giúp bạn củng cố vốn từ chuyên ngành và cấu trúc so sánh quan trọng.

Bài thi và nội dung liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *