Trắc nghiệm Tiếng Anh 3: Unit 12 – Jobs

Thông tin bài thi

  • Số câu: 40
  • Thời gian: 30 phút
  • Điểm đạt: 70%
📝 40 câu hỏi⏱ 30 phút

Thông tin thí sinh

Sau khi bấm Bắt đầu làm bài, thời gian sẽ được tính ngược. Câu hỏi hiển thị liên tục theo danh sách dài.
🏆
Bảng xếp hạng thi thử
Top 10 thí sinh xuất sắc
Chưa có kết quả thi.

Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 3 Global Success Unit 12 Jobs có đáp án đầy đủ. Bộ đề gồm 40 câu hỏi Phonetics & Vocabulary và Grammar về chủ đề nghề nghiệp.

Giúp học sinh nắm vững từ vựng teacher, doctor, farmer, nurse, worker, cook, driver, singer và mẫu câu What is his/her job? He/She is a…

Nội dung kiến thức trọng tâm

Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.

Những nội dung cần ghi nhớ

Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.

Cấu trúc bài thi

  • Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 40 câu.
  • Thời gian làm bài: 30 phút.
  • Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.

Hướng dẫn làm bài

Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.

Kiến thức trọng tâm Unit 12 Jobs

Unit 12 giới thiệu các nghề nghiệp phổ biến và cách hỏi đáp về nghề nghiệp của người thân.

1. Từ vựng nghề nghiệp

  • teacher: giáo viên

  • doctor: bác sĩ

  • farmer: nông dân

  • nurse: y tá

  • worker: công nhân

  • cook: đầu bếp

  • driver: tài xế

  • singer: ca sĩ

  • pupil: học sinh

2. Ngữ pháp trọng tâm

  • Hỏi nghề nghiệp: What is his/her job? / What does he/she do? / What is your mother’s job?

  • Trả lời: He/She is a/an + nghề. Lưu ý a + phụ âm, an + nguyên âm (an engineer).

  • Câu hỏi Yes/No với to be: Is he a teacher? – Yes, he is. / No, he isn’t. Are they engineers? – No, they aren’t.

  • Tính từ sở hữu: his (của anh ấy), her (của cô ấy). What’s his job? What’s her job?

Phương pháp làm bài

Dạng Look and choose quan sát tranh nghề nghiệp. Dạng odd one out phân loại job chung vs nghề cụ thể, gia đình vs nghề nghiệp, đại từ sở hữu vs từ để hỏi. Dạng ngữ pháp chú ý a/an và is/are/isn’t/aren’t.

Lỗi thường gặp

  • Nhầm a và an: a nurse, an engineer.

  • Nhầm his/her.

  • Trả lời Yes/No sai dạng isn’t/aren’t.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Unit 12 Jobs học gì?

Học từ vựng về nghề nghiệp và cách hỏi đáp What is his/her job? He/She is a…

Khi nào dùng a và an?

Dùng a trước phụ âm (a nurse, a teacher), an trước nguyên âm (an engineer, an artist).

Hỏi nghề nghiệp như thế nào?

What is his job? hoặc What does he do? Trả lời He is a driver.

Phân biệt his và her?

His của nam, her của nữ. What’s his job? He is a worker.

Bài thi và nội dung liên quan

1 những suy nghĩ trên “Trắc nghiệm Tiếng Anh 3: Unit 12 – Jobs”

  1. Pingback: Trắc nghiệm Tiếng Anh 3 Unit 13 My house có đáp án

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *