Trắc nghiệm Sinh học 12: Quá trình nhân đôi ADN

Thông tin bài thi

  • Số câu: 19
  • Thời gian: 30 phút
  • Điểm đạt: 70%
📝 19 câu hỏi⏱ 30 phút

Thông tin thí sinh

Sau khi bấm Bắt đầu làm bài, thời gian sẽ được tính ngược. Câu hỏi hiển thị liên tục theo danh sách dài.
🏆
Bảng xếp hạng thi thử
Top 10 thí sinh xuất sắc
Chưa có kết quả thi.

Bộ trắc nghiệm Sinh học 12 chủ đề Quá trình nhân đôi ADN gồm 19 câu hỏi lý thuyết trọng tâm, bám sát chương trình THPT. Đề kiểm tra nguyên tắc bổ sung, bán bảo toàn, vai trò enzim, chiều tổng hợp mạch mới và đoạn Okazaki.

Luyện tập giúp học sinh hệ thống kiến thức, nhận diện lỗi sai thường gặp về enzim tháo xoắn, ADN polimeraza, ligaza và sự khác biệt giữa nhân sơ và nhân thực, chuẩn bị tốt cho kiểm tra và thi THPT Quốc gia.

Nội dung kiến thức trọng tâm

Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.

Những nội dung cần ghi nhớ

Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.

Cấu trúc bài thi

  • Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 19 câu.
  • Thời gian làm bài: 30 phút.
  • Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.

Hướng dẫn làm bài

Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.

Kiến thức trọng tâm: Quá trình nhân đôi ADN

Nhân đôi ADN là quá trình tạo ra hai phân tử ADN con giống hệt ADN mẹ, diễn ra theo nguyên tắc bổ sung \((A-T, G-X)\) và nguyên tắc bán bảo toàn (mỗi ADN con có 1 mạch cũ và 1 mạch mới). Ở tế bào nhân thực, quá trình xảy ra chủ yếu trong pha S của kỳ trung gian, tại nhân và cả ở ti thể, lục lạp.

Cơ chế và các enzim tham gia

  • Tháo xoắn: Enzim gyraza/helicaza làm tách hai mạch, phá vỡ liên kết hidro.
  • Tổng hợp mồi: ARN polimeraza tổng hợp đoạn mồi ARN ngắn có đầu 3′-OH.
  • Kéo dài mạch: ADN polimeraza chỉ tổng hợp mạch mới theo chiều 5’→3′, dựa trên mạch khuôn 3’→5′.
  • Nối mạch: Ligaza nối các đoạn Okazaki trên mạch gián đoạn thành mạch liên tục.

Phương pháp làm bài trắc nghiệm nhân đôi ADN

Để làm nhanh và chính xác, học sinh cần nhớ: mạch khuôn 3’→5′ được tổng hợp liên tục, mạch khuôn 5’→3′ tổng hợp gián đoạn tạo Okazaki. Sinh vật nhân sơ chỉ có 1 đơn vị tái bản, sinh vật nhân thực có nhiều đơn vị tái bản giúp sao chép nhanh bộ gen lớn.

Mẹo phân biệt

  • Enzim tháo xoắn không phải ADN polimeraza.
  • Okazaki luôn thuộc mạch gián đoạn, dài vài trăm nucleotit, cần ligaza để nối.
  • Nguyên liệu không bao gồm axit amin.
  • Thí nghiệm chứng minh bán bảo toàn dùng nucleotit đánh dấu phóng xạ \((Meselson-Stahl)\).

Những lỗi thường gặp

  • Nhầm chiều tổng hợp: ADN polimeraza chỉ tổng hợp 5’→3′, không phải 3’→5′.
  • Nhầm vai trò ligaza và polimeraza: ligaza chỉ nối, không tổng hợp.
  • Quên rằng nhân đôi ở động vật xảy ra ở nhân và ti thể, không có lục lạp.
  • Nhầm số lượng đơn vị tái bản giữa nhân sơ và nhân thực.

Kinh nghiệm ôn tập hiệu quả

Học bằng sơ đồ chạc chữ Y, vẽ chiều 3′-5′ và 5′-3′, ghi chú vị trí Okazaki. Làm lại các câu về tính số đoạn mồi, số nucleotit môi trường cung cấp bằng công thức \(N_{mt}=N\times(2^{n}-1)\). Ôn kỹ thí nghiệm E.coli với Timin phóng xạ để hiểu nguyên tắc bán bảo toàn. Kết hợp luyện đề theo mức độ nhận biết, thông hiểu, vận dụng để củng cố.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Quá trình nhân đôi ADN diễn ra theo nguyên tắc nào?

Theo nguyên tắc bổ sung (A liên kết với T, G với X) và nguyên tắc bán bảo toàn (mỗi ADN con giữ lại một mạch của ADN mẹ).

Vì sao một mạch tổng hợp liên tục còn mạch kia gián đoạn?

Vì ADN polimeraza chỉ tổng hợp mạch mới theo chiều 5’→3’. Trên mạch khuôn 5’→3’, enzim phải tổng hợp ngược chiều tháo xoắn nên tạo thành các đoạn Okazaki gián đoạn.

Đoạn Okazaki là gì?

Là các đoạn polinucleotit ngắn được tổng hợp trên mạch khuôn 5’→3’, sau đó được enzim ligaza nối lại thành mạch liên tục.

Sinh vật nhân thực và nhân sơ khác nhau thế nào trong nhân đôi ADN?

Nhân sơ chỉ có 1 đơn vị tái bản, ít loại enzim hơn. Nhân thực có nhiều đơn vị tái bản, nhiều loại enzim tham gia và ADN mạch thẳng.

Làm sao chứng minh ADN nhân đôi bán bảo toàn?

Dùng nucleotit đánh dấu phóng xạ (như Timin phóng xạ) theo dõi sự phân bố mạch cũ và mới qua các thế hệ nhân đôi, như thí nghiệm Meselson và Stahl.

Bài thi và nội dung liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *