Thông tin bài thi
- Số câu: 20
- Thời gian: 30 phút
- Điểm đạt: 70%
Thông tin thí sinh
Bộ 20 câu trắc nghiệm Sinh học 11 chủ đề thoát hơi nước giúp học sinh nắm vững hai con đường thoát hơi nước qua khí khổng và qua cutin, cơ chế đóng mở khí khổng và các yếu tố ảnh hưởng. Có đáp án và giải thích chi tiết.
Bộ đề bám sát SGK Sinh 11, phù hợp luyện tập trắc nghiệm nhanh, kiểm tra 15 phút và ôn thi học kỳ. Giúp phân biệt vai trò tạo lực hút, hạ nhiệt lá và tạo điều kiện cho \(\ce{CO2}\) khuếch tán vào quang hợp.
Nội dung kiến thức trọng tâm
Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.
Những nội dung cần ghi nhớ
Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.
Cấu trúc bài thi
- Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 20 câu.
- Thời gian làm bài: 30 phút.
- Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.
Hướng dẫn làm bài
Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.
Kiến thức trọng tâm
Thoát hơi nước là sự bay hơi nước qua bề mặt cơ thể thực vật vào khí quyển, chủ yếu qua lá. Có hai con đường: qua khí khổng và qua cutin. Qua khí khổng chiếm phần lớn khi lá trưởng thành, vận tốc lớn và được điều chỉnh bằng đóng mở khí khổng. Qua cutin vận tốc nhỏ, không được điều chỉnh, phụ thuộc độ dày cutin và diện tích lá, có vai trò khi lá còn non.
Khí khổng gồm 2 tế bào hình hạt đậu có thành mỏng và thành dày. Khi no nước, thành mỏng căng làm thành dày cong theo nên khí khổng mở. Khi mất nước, thành mỏng hết căng, thành dày duỗi thẳng nên khí khổng đóng lại (không bao giờ đóng hoàn toàn). Sự đóng mở liên quan đến ion K+, ánh sáng, nồng độ \(\ce{CO2}\), axit abxixic và độ ẩm.
Vai trò của thoát hơi nước
-
Tạo động lực đầu trên: lực hút do thoát hơi nước kéo nước và khoáng từ rễ lên lá theo mạch gỗ.
-
Điều hòa khí: khí khổng mở cho \(\ce{CO2}\) khuếch tán vào lá cung cấp cho quang hợp.
-
Hạ nhiệt: làm giảm nhiệt độ bề mặt lá, tránh tổn thương khi nắng nóng, làm mát môi trường dưới tán cây.
-
Liên quan ứ giọt: khi độ ẩm không khí cao, thoát hơi nước kém nhưng áp suất rễ vẫn đẩy nước gây ứ giọt ở mép lá.
Các yếu tố ảnh hưởng
-
Ánh sáng: kích thích mở khí khổng.
-
Độ ẩm không khí thấp → thoát mạnh; cao → thoát yếu.
-
Độ ẩm đất cao → hút nước mạnh, tạo điều kiện thoát.
-
Ion K+ tăng trong tế bào khí khổng → tăng áp suất thẩm thấu → mở; ABA tăng → K+ ra ngoài → đóng.
Phương pháp làm bài
-
Nhớ: khí khổng = vận tốc lớn + điều chỉnh được; cutin = vận tốc nhỏ + không điều chỉnh.
-
Câu về mặt dưới lá nhiều khí khổng hơn mặt trên thường đúng.
-
Câu về lá non cutin mỏng, ít khí khổng; lá già cutin dày.
Những lỗi thường gặp
-
Nhầm thoát hơi nước làm tăng nhiệt độ lá.
-
Nhầm ứ giọt là nhựa cây thay vì dịch mạch gỗ do áp suất rễ.
-
Nhầm K+ ra khỏi tế bào làm mở khí khổng.
Kinh nghiệm ôn tập
Vẽ sơ đồ tế bào khí khổng lúc no nước và mất nước. Làm thí nghiệm giấy coban clorua để nhớ mặt dưới thoát mạnh hơn. Ghi nhớ 3 vai trò chính và làm 20 câu này 2-3 lần.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Thoát hơi nước chủ yếu qua đâu?
Chủ yếu qua khí khổng khi lá trưởng thành, qua cutin chỉ đáng kể ở lá non.
Vì sao khí khổng đóng mở được?
Do sự trương nước của 2 tế bào hình hạt đậu. No nước thì thành mỏng căng làm khí khổng mở, mất nước thì đóng lại.
Vai trò quan trọng nhất của thoát hơi nước?
Tạo lực hút đầu trên kéo nước và khoáng từ rễ lên lá, đồng thời mở khí khổng cho \(\ce{CO2}\) vào quang hợp và hạ nhiệt lá.
Độ ẩm không khí ảnh hưởng thế nào?
Độ ẩm thấp thì thoát mạnh, độ ẩm cao thì thoát yếu và có thể gây ứ giọt do áp suất rễ.
Vì sao dưới bóng cây mát hơn mái tôn?
Vì lá thoát hơi nước làm hạ nhiệt môi trường và vật liệu xây dựng hấp thụ nhiệt làm nóng hơn.
Ứ giọt là gì?
Là hiện tượng nước rỉ ra ở mép lá khi độ ẩm cao, thoát hơi nước kém nhưng rễ vẫn hút nước tạo áp suất rễ đẩy dịch mạch gỗ lên.
