Thông tin bài thi
- Số câu: 20
- Thời gian: 20 phút
- Điểm đạt: 70%
Thông tin thí sinh
Sau khi bấm Bắt đầu làm bài, thời gian sẽ được tính ngược. Câu hỏi hiển thị liên tục theo danh sách dài.
Câu 1:
What is this? A - B - C - It's an ___
Câu 2:
Which is a fruit?
Câu 3:
How old are you? I am ___ years old. (6)
Câu 4:
What is this? It's a ___ . (showing nose)
Câu 5:
What animal says 'Meow'?
Câu 6:
Choose the word: I have a ___ . (book)
Câu 7:
What is yellow? Banana is ___
Câu 8:
Choose the family member: Mom, Dad and ___
Câu 9:
What color is the sun? Sun is ___
Câu 10:
Which animal is big? Elephant is ___
Câu 11:
Choose the action: I ___ a book. (read)
Câu 12:
Choose the correct plural: 1 dog - 2 ___
Câu 13:
Which color is the apple? Red apple
Câu 14:
What do you say when you get a gift?
Câu 15:
What is the first letter of the alphabet?
Câu 16:
Which is blue? Sky is ___
Câu 17:
How many cats? One cat - Two cats - Choose number 2
Câu 18:
Which letter makes sound /b/ like ball?
Câu 19:
How do you say hello?
Câu 20:
Count: 1, 2, __, 4. What is missing?
🏆
Bảng xếp hạng thi thử
Top 10 thí sinh xuất sắc
Chưa có kết quả thi.
Bộ đề trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 1 gồm 20 câu về bảng chữ cái, màu sắc, số đếm, con vật, gia đình và giao tiếp cơ bản. Giúp bé làm quen tiếng Anh qua hình ảnh và từ vựng đơn giản.
Nội dung kiến thức trọng tâm
Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.
Những nội dung cần ghi nhớ
Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.
Cấu trúc bài thi
- Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 20 câu.
- Thời gian làm bài: 20 phút.
- Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.
Hướng dẫn làm bài
Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.
Kiến thức trọng tâm Tiếng Anh lớp 1
- Alphabet A-Z
- Colors: red, blue, yellow, green
- Numbers 1-10
- Animals: cat, dog, bird, fish, elephant
- Family: mom, dad, baby
- Greetings: hello, thank you
Mẹo làm bài
Nhìn hình đoán từ, đọc to từ vựng, chọn đáp án có chữ cái đầu giống hình.
FAQ
Bé lớp 1 nên học bao nhiêu từ mỗi ngày?
5-7 từ vựng kèm hình ảnh là đủ.
Làm sao nhớ màu sắc?
Gắn màu với đồ vật quen thuộc: apple red, sky blue, banana yellow.
