Trắc nghiệm Tiếng Anh 12: A Multicultural World – Writing and Sentence Combination

Thông tin bài thi

  • Số câu: 20
  • Thời gian: 30 phút
  • Điểm đạt: 70%
📝 20 câu hỏi⏱ 30 phút

Thông tin thí sinh

Sau khi bấm Bắt đầu làm bài, thời gian sẽ được tính ngược. Câu hỏi hiển thị liên tục theo danh sách dài.
🏆
Bảng xếp hạng thi thử
Top 10 thí sinh xuất sắc
Chưa có kết quả thi.

Bộ trắc nghiệm Tiếng Anh 12 Unit 2 Writing giúp học sinh luyện kỹ năng nối câu và viết lại câu đồng nghĩa với chủ đề đa văn hóa. Đề tập trung vào cấu trúc by + V-ing, both…and…, in order to, although, so that và các cụm chỉ xu hướng tăng giảm.

Với đáp án và giải thích chi tiết, bạn sẽ nắm vững cách diễn đạt nguyên nhân, mục đích, sự đối lập và cách mô tả biểu đồ xu hướng trong tiếng Anh học thuật.

Nội dung kiến thức trọng tâm

Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.

Những nội dung cần ghi nhớ

Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.

Cấu trúc bài thi

  • Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 20 câu.
  • Thời gian làm bài: 30 phút.
  • Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.

Hướng dẫn làm bài

Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.

Kiến thức trọng tâm

Phần Writing của Unit 2 A Multicultural World yêu cầu học sinh kết hợp hai câu đơn thành câu phức sử dụng liên từ và cấu trúc chỉ phương thức, mục đích, nguyên nhân và sự tương phản. Các cấu trúc trọng tâm bao gồm by + V-ing để chỉ cách thức, both…and… để liệt kê song song, in order to / so that để chỉ mục đích, although để chỉ sự đối lập, because để chỉ nguyên nhân.

Cấu trúc nối câu cần nhớ

  • by + V-ing: People celebrate diversity by organizing festivals.
  • both…and… / as well as: Festivals both show pride and strengthen bonds. / attract tourists as well as create jobs.
  • in order to / so that: join program in order to learn / introduced lessons so that students became open-minded.
  • although / even though: Although cultures differ, they share values.
  • Mô tả xu hướng: upward trend = increase, plummet = fall quickly, drop by 5% = giảm 5%, fluctuate wildly = lên xuống thất thường.

Phương pháp làm bài

Đọc kỹ hai câu gốc để xác định quan hệ logic: nếu câu thứ hai là mục đích của câu thứ nhất thì dùng in order to. Nếu là phương thức thì dùng by + V-ing. Nếu là hai ý tích cực song song thì dùng both…and… hoặc as well as. Với câu đồng nghĩa mô tả biểu đồ, chú ý các trạng từ spectacularly, moderately để chọn fall quickly, stable hay fluctuating.

Mẹo loại trừ

  • Unless và although không thể thay thế nhau: unless = nếu không, although = mặc dù.
  • Neither…nor mang nghĩa phủ định cả hai, không dùng khi gốc khẳng định cả hai.
  • Drop by 5% đúng, drop for/in/to 5% sai giới từ.

Những lỗi thường gặp

  • Dùng so that nhưng quên chia thì: so that + S + V-ed khi kết quả đã xảy ra.
  • Nhầm lẫn giữa so that và so: so that chỉ mục đích, so chỉ kết quả.
  • Dịch upward trend thành decline do không nhớ từ vựng xu hướng.
  • Chọn although nhưng viết Despite they differ là sai ngữ pháp, phải là Despite differing hoặc Despite the fact that.

Kinh nghiệm ôn tập

Hãy viết lại mỗi cặp câu bằng 2 cách khác nhau để linh hoạt hơn. Ví dụ: People promote exchanges to build peace = People promote exchanges in order to build peace = People promote exchanges so that they can build peace. Luyện 10 câu nối câu mỗi ngày và tự đặt câu với từ vựng multicultural. Cuối tuần làm một bài viết ngắn 150 từ về lợi ích của đa văn hóa để vận dụng tất cả cấu trúc đã học.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Bộ đề này luyện kỹ năng gì?

Luyện nối câu bằng by + V-ing, both…and…, in order to, although, as well as và viết lại câu đồng nghĩa mô tả xu hướng tăng giảm.

Phân biệt in order to và so that?

In order to + V nguyên mẫu chỉ mục đích, so that + mệnh đề chỉ mục đích hoặc kết quả, sau so that là S + can/will/V-ed tùy ngữ cảnh.

Upward trend đồng nghĩa với gì?

Đồng nghĩa với increase, rise, go up. Ngược lại downward trend là decrease, decline, fall.

Plummeted spectacularly nghĩa là gì?

Là giảm mạnh và nhanh trong thời gian ngắn, tương đương fell quickly/sharply.

Khi nào dùng as well as thay vì and?

As well as mang sắc thái liệt kê thêm, nhấn mạnh cả hai đều đúng, thường dùng trong văn viết trang trọng và khi muốn tránh lặp and.

Bài thi và nội dung liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *