Trắc nghiệm Sinh học 11: Vai trò của các nguyên tố khoáng

Thông tin bài thi

  • Số câu: 20
  • Thời gian: 30 phút
  • Điểm đạt: 70%
📝 20 câu hỏi⏱ 30 phút

Thông tin thí sinh

Sau khi bấm Bắt đầu làm bài, thời gian sẽ được tính ngược. Câu hỏi hiển thị liên tục theo danh sách dài.
🏆
Bảng xếp hạng thi thử
Top 10 thí sinh xuất sắc
Chưa có kết quả thi.

Bộ 20 câu trắc nghiệm Sinh học 11 chủ đề vai trò của các nguyên tố khoáng giúp học sinh phân biệt nguyên tố đại lượng và vi lượng, triệu chứng thiếu hụt N, P, K, Ca, Mg, Fe, Mo, B, Zn. Có đáp án và giải thích chi tiết bám sát SGK.

Phù hợp luyện tập trắc nghiệm nhanh, kiểm tra 15 phút và ôn thi học kỳ. Nội dung bao quát vai trò cấu trúc, điều tiết, hoạt hóa enzim và ứng dụng bón phân hợp lý.

Nội dung kiến thức trọng tâm

Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.

Những nội dung cần ghi nhớ

Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.

Cấu trúc bài thi

  • Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 20 câu.
  • Thời gian làm bài: 30 phút.
  • Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.

Hướng dẫn làm bài

Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.

Kiến thức trọng tâm

Nguyên tố khoáng thiết yếu được chia thành đại lượng (C, H, O, N, S, P, K, Ca, Mg) cần lượng lớn và vi lượng (Fe, Mn, B, Cl, Zn, Cu, Mo, Ni) cần lượng rất nhỏ. Chúng có 3 vai trò chung: thành phần cấu trúc tế bào, điều tiết quá trình trao đổi chất, hoạt hóa enzim và tham gia vận chuyển electron.

Nitơ là thành phần protein, axit nucleic, diệp lục, ATP; thiếu N lá vàng úa, sinh trưởng kém. Photpho thành phần axit nucleic, ATP, phospholipid; thiếu P lá tím đỏ, rễ kém, chín chậm. Kali điều tiết khí khổng, hoạt hóa enzim, vận chuyển đường; thiếu K mép lá vàng, chóp cháy. Canxi thành phần vách tế bào dạng pectat canxi, ổn định màng. Magie trung tâm diệp lục, hoạt hóa enzim.

Vai trò nguyên tố vi lượng

  • Fe: thành phần xitocrom, feredoxin, tổng hợp diệp lục.

  • Mn, Cl: quang phân li nước ở PSII.

  • Zn: thành phần enzim, tổng hợp auxin.

  • Mo: enzim nitrogenase cố định \(\ce{N2}\) và nitrat reductase.

  • B: hình thành vách tế bào, phân hóa mầm hoa, nảy mầm phấn, thụ tinh.

  • Cu: vận chuyển electron quang hợp và hô hấp.

Phương pháp làm bài

  • Nhớ công thức: đại lượng = 9 nguyên tố C H O N S P K Ca Mg; còn lại vi lượng.

  • Triệu chứng thiếu: N vàng lá già, S vàng lá non, K cháy mép, P tím đỏ, Ca thối đỉnh, Mg vàng gân xanh, Fe vàng non.

  • Bón phân: thừa N vống yếu, thiếu K yếu chịu hạn.

Những lỗi thường gặp

  • Nhầm đại lượng và vi lượng.

  • Nhầm triệu chứng thiếu N và S.

  • Quên vai trò Mo trong cố định nitơ.

Kinh nghiệm ôn tập

Lập bảng 2 cột đại lượng/vi lượng và 3 vai trò. Học theo nhóm triệu chứng màu lá. Liên hệ thực tế bón phân ure, supe lân, kali clorua.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Nguyên tố đại lượng và vi lượng khác nhau thế nào?

Đại lượng cần lượng lớn trên 100mg/kg chất khô, gồm 9 nguyên tố C H O N S P K Ca Mg. Vi lượng cần lượng rất nhỏ dưới 100mg/kg như Fe Mn B Cl Zn Cu Mo Ni.

Thiếu nitơ cây biểu hiện gì?

Lá vàng úa, sinh trưởng kém, còi cọc do thiếu protein và diệp lục.

Vì sao thiếu kali mép lá cháy?

Vì K điều tiết đóng mở khí khổng và hoạt hóa enzim, thiếu K rối loạn thoát hơi nước và vận chuyển, tích lũy chất độc ở mép lá gây cháy.

Bo có vai trò gì?

Bo tham gia hình thành vách tế bào, phân hóa mầm hoa, nảy mầm hạt phấn và thụ tinh, thiếu Bo hoa kém, quả méo.

Bón nhiều đạm có tốt không?

Không, thừa đạm cây vống cao, mềm yếu, dễ đổ, sâu bệnh, chậm ra hoa quả và ô nhiễm môi trường.

Molypden liên quan gì đến đạm?

Mo là thành phần enzim nitrogenase ở vi khuẩn cố định \(\ce{N2}\) và nitrat reductase khử \(\ce{NO3}\)- thành \(\ce{NH4}\)+ trong cây.

Bài thi và nội dung liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *