Thông tin bài thi
- Số câu: 20
- Thời gian: 20 phút
- Điểm đạt: 70%
Thông tin thí sinh
Sau khi bấm Bắt đầu làm bài, thời gian sẽ được tính ngược. Câu hỏi hiển thị liên tục theo danh sách dài.
Câu 1:
What is this? It's a ___
Câu 2:
What is this? It's my ___
Câu 3:
What is this? It's a ___
Câu 4:
What is this? It's an ___
Câu 5:
I wear a ___
Câu 6:
I drink ___
Câu 7:
I have two ___
Câu 8:
I like ___ (apple)

Câu 9:
This is my ___
Câu 10:
I wear a ___
Câu 11:
I like ___ (banana)

Câu 12:
I have two ___
Câu 13:
I like ___ (juice)
Câu 14:
Wash your ___
Câu 15:
I wear ___
Câu 16:
What is this? It's my ___
Câu 17:
Clap your ___
Câu 18:
What is this? It's my ___
Câu 19:
What is this? It's an ___
Câu 20:
I eat ___
🏆
Bảng xếp hạng thi thử
Top 10 thí sinh xuất sắc
Chưa có kết quả thi.
Bộ đề Tiếng Anh 1 – Chủ đề Cơ thể, Quần áo và Thức ăn có hình ảnh gồm 20 câu trắc nghiệm có hình ảnh minh họa sinh động cho bé lớp 1.
Nội dung kiến thức trọng tâm
Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.
Những nội dung cần ghi nhớ
Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.
Cấu trúc bài thi
- Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 20 câu.
- Thời gian làm bài: 20 phút.
- Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.
Hướng dẫn làm bài
Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.
Kiến thức trọng tâm và phương pháp làm bài
Học từ vựng qua hình ảnh trực quan.
FAQ
Nhìn hình đoán từ vựng.
