Trắc nghiệm Sinh học 12: ARN và quá trình phiên mã

Thông tin bài thi

  • Số câu: 20
  • Thời gian: 30 phút
  • Điểm đạt: 70%
📝 20 câu hỏi⏱ 30 phút

Thông tin thí sinh

Sau khi bấm Bắt đầu làm bài, thời gian sẽ được tính ngược. Câu hỏi hiển thị liên tục theo danh sách dài.
🏆
Bảng xếp hạng thi thử
Top 10 thí sinh xuất sắc
Chưa có kết quả thi.

Bộ trắc nghiệm Sinh học 12 chủ đề ARN và quá trình phiên mã gồm 20 câu hỏi lý thuyết trọng tâm, bám sát SGK Sinh 12. Ôn tập cấu trúc mARN, tARN, rARN, vai trò ARN polimeraza, nguyên tắc bổ sung A-U, G-X, T-A và trình tự các sự kiện phiên mã.

Giúp học sinh phân biệt nhân đôi và phiên mã, hiểu xử lý mARN sơ khai ở nhân thực, tính tỉ lệ bộ ba chứa nucleotit A, chuẩn bị tốt cho kiểm tra và thi THPT Quốc gia.

Nội dung kiến thức trọng tâm

Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.

Những nội dung cần ghi nhớ

Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.

Cấu trúc bài thi

  • Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 20 câu.
  • Thời gian làm bài: 30 phút.
  • Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.

Hướng dẫn làm bài

Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.

Kiến thức trọng tâm: ARN và quá trình phiên mã

ARN gồm mARN (mạch đơn thẳng làm khuôn dịch mã), tARN (vận chuyển axit amin, mang anticodon) và rARN (cấu tạo riboxom). Cả 3 loại đều được cấu tạo từ một mạch poliribonucleotit, theo nguyên tắc đa phân, đơn phân A, U, G, X và không có Timin.

Cơ chế phiên mã

  • Khởi đầu: ARN polimeraza bám vào vùng điều hòa làm gen tháo xoắn, lộ mạch gốc chiều 3’→5’.
  • Tổng hợp: ARN polimeraza trượt dọc mạch gốc 3’→5’, tổng hợp ARN theo chiều 5’→3’ theo nguyên tắc bổ sung A-U, T-A, G-X, X-G.
  • Kết thúc: Gặp tín hiệu kết thúc, ARN polimeraza dừng lại, hai mạch ADN xoắn lại.
  • Ở nhân thực: mARN sơ khai phải cắt bỏ intron và nối exon để tạo mARN trưởng thành.

Phương pháp làm bài

Nhớ mạch mã gốc làm khuôn, chiều tổng hợp ARN là 5’→3’. Phiên mã không theo nguyên tắc bán bảo toàn, không cần riboxom và ligaza. Phân biệt với nhân đôi: nhân đôi dùng ADN polimeraza, có Okazaki; phiên mã dùng ARN polimeraza vừa tháo xoắn vừa kéo dài.

Tính toán tỉ lệ bộ ba

Áp dụng biến cố đối: tỉ lệ bộ ba chứa A = 1 – \((1 – tỉ lệ A)\)^3. Ví dụ A=0,4 thì (0,6)^3 =0,216 → chứa A =78,4%.

Những lỗi thường gặp

  • Nhầm A trên mạch gốc liên kết với T (đúng phải là U).
  • Nhầm exon và intron: phải cắt intron, nối exon.
  • Nhầm số lần phiên mã và nhân đôi trong chu kỳ tế bào: nhân đôi 1 lần, phiên mã nhiều lần.
  • Nhầm anticodon nằm trên mARN (thực ra trên tARN).

Kinh nghiệm ôn tập

Vẽ sơ đồ phiên mã với 4 bước, ghi nhớ chiều trượt 3’→5’ của enzim. Học bằng bảng so sánh nhân đôi – phiên mã. Luyện bài tập tính tỉ lệ nucleotit và bộ ba để quen công thức \(p(A)=1-(1-p_A)^3\).

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Phiên mã là gì?

Phiên mã là quá trình tổng hợp ARN dựa trên mạch mã gốc của gen, do ARN polimeraza xúc tác.

ARN nào mang bộ ba đối mã?

tARN mang bộ ba đối mã anticodon, nhận ra codon trên mARN theo nguyên tắc bổ sung A-U, G-X.

Thứ tự các sự kiện phiên mã?

(2) ARN polimeraza bám vùng điều hòa → (1) bắt đầu tổng hợp → (3) trượt kéo dài 3’→5’ → (4) gặp tín hiệu kết thúc dừng lại.

Khác nhau giữa phiên mã nhân sơ và nhân thực?

Ở nhân thực, mARN sơ khai cần cắt intron nối exon để thành mARN trưởng thành; phiên mã diễn ra chủ yếu trong nhân.

Tại sao A trên mạch gốc không liên kết với T trong phiên mã?

Vì ARN không có Timin, thay bằng Uraxin nên A mạch gốc liên kết với U môi trường.

Bài thi và nội dung liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *