Trắc nghiệm Tiếng Anh 10: Unit 1 Family Life – Tổng hợp 4 bài

Thông tin bài thi

  • Số câu: 60
  • Thời gian: 90 phút
  • Điểm đạt: 70%
📝 60 câu hỏi⏱ 90 phút

Thông tin thí sinh

Sau khi bấm Bắt đầu làm bài, thời gian sẽ được tính ngược. Câu hỏi hiển thị liên tục theo danh sách dài.
🏆
Bảng xếp hạng thi thử
Top 10 thí sinh xuất sắc
Chưa có kết quả thi.

Bộ trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 10 Unit 1 Family Life Global Success gồm 4 bài: Vocabulary, Grammar Present Simple vs Present Continuous, Reading, Phonetics & Writing. Giúp ôn từ vựng chores, family roles, breadwinner, homemaker và ngữ pháp hiện tại đơn tiếp diễn với always phàn nàn.

Đề tổng hợp 60 câu có đáp án chi tiết.

Nội dung kiến thức trọng tâm

Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.

Những nội dung cần ghi nhớ

Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.

Cấu trúc bài thi

  • Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 60 câu.
  • Thời gian làm bài: 90 phút.
  • Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.

Hướng dẫn làm bài

Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.

Kiến thức trọng tâm Unit 1 Family Life

  • Vocabulary: chores: set the table, do laundry, take out rubbish, wash dishes, breadwinner trụ cột, homemaker nội trợ, extended family gia đình mở rộng, nuclear family hạt nhân, enormous role, contribute, benefits, nurture, homemaking, grocery.
  • Grammar: Present simple thói quen everyday father gets up at 5, present continuous đang diễn ra now we are lying on beach she is doing homework, future arrangement are having a party next Sunday, always/constantly + present continuous phàn nàn is always leaving, is constantly making noise.
  • Reading: Bài đọc về chia sẻ việc nhà housework, gender equality, average man does a third woman does three quarters.
  • Phonetics stress: buffalo vs another tobacco occasion, water peasant farming vs alarm.

Phương pháp làm bài

  1. Nhớ collocation set table, do laundry, take out rubbish.
  2. Phân biệt thì hiện tại đơn và tiếp diễn.
  3. Nhớ cấu trúc is always leaving để phàn nàn.

FAQ

Unit 1 Family Life gồm gì?

4 phần: Vocabulary, Grammar present tenses, Reading về housework sharing, Phonetics stress.

set the table hay make the table?

set the table là dọn bàn ăn.

Extended family là gì?

Gia đình mở rộng gồm ông bà cha mẹ con cái sống chung.

Bài thi và nội dung liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *