Thông tin bài thi
- Số câu: 36
- Thời gian: 36 phút
- Điểm đạt: 70%
Thông tin thí sinh

Trắc nghiệm Vật lý 11: Mô tả sóng giúp nắm vững khái niệm sóng cơ, phân loại sóng ngang và sóng dọc dựa vào phương dao động và phương truyền sóng, các đại lượng đặc trưng bước sóng, chu kỳ, tần số, tốc độ truyền sóng.
Bộ đề 36 câu bao quát công thức \(T = \lambda/v\), \(f = v/\lambda\), \(\lambda = v/f\), tốc độ truyền sóng phụ thuộc bản chất môi trường rắn, lỏng, khí và bài toán tính tốc độ từ quan sát phao nhô, gợn lồi liên tiếp.
Phù hợp ôn tập chương sóng, rèn kỹ năng tính bước sóng, chu kỳ và tốc độ truyền sóng trong các môi trường khác nhau.
Nội dung kiến thức trọng tâm
Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.
Những nội dung cần ghi nhớ
Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.
Cấu trúc bài thi
- Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 36 câu.
- Thời gian làm bài: 36 phút.
- Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.
Hướng dẫn làm bài
Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.
Kiến thức trọng tâm
Sóng cơ là dao động lan truyền trong môi trường vật chất. Sóng ngang có phương dao động vuông góc phương truyền sóng, sóng dọc có phương dao động trùng phương truyền sóng. Sóng cơ không truyền được trong chân không.
Các đại lượng đặc trưng: biên độ, chu kỳ \(T\), tần số \(f=1/T\), tốc độ truyền sóng \(v\), bước sóng \(\lambda = vT = v/f\) là quãng đường sóng truyền trong một chu kỳ. Tần số sóng bằng tần số dao động của nguồn, không đổi khi đổi môi trường.
Phân loại và tính chất
- Sóng dọc truyền được trong rắn, lỏng, khí; sóng ngang chỉ truyền trong rắn và mặt chất lỏng.
- Tốc độ truyền sóng tăng dần khí < lỏng < rắn, phụ thuộc bản chất môi trường.
- Khi sóng truyền từ môi trường này sang môi trường khác, tần số không đổi, tốc độ và bước sóng thay đổi.
Phương pháp làm bài
Dùng công thức \(\lambda = v/f\), \(T = \lambda/v\). Với bài toán phao nhô 10 lần trong 36 s thì \(9T = 36\) s, khoảng cách hai đỉnh liên tiếp là \(\lambda\). Số gợn lồi liên tiếp \(n\) cách nhau \((n-1)\lambda\).
Quan sát mặt biển: 5 ngọn sóng đi qua trong 10 s thì \(4T =10\) s. Tốc độ \(v = \lambda/T\).
Những lỗi thường gặp
- Nhầm bước sóng không phụ thuộc tần số, thực chất \(\lambda = v/f\) nên phụ thuộc tần số khi v không đổi.
- Nhầm tốc độ dao động của phần tử bằng tốc độ truyền sóng.
- Nhầm chu kỳ sóng là thời gian truyền nửa bước sóng, thực chất là thời gian truyền một bước sóng.
- Nhầm số lần nhô lên bằng số chu kỳ, thực chất \(n\) lần nhô lên tương ứng \(n-1\) chu kỳ.
Kinh nghiệm ôn tập
Vẽ sơ đồ sóng ngang và dọc, ghi nhớ \(v_{rắn}>v_{lỏng}>v_{khí}\). Luyện bài toán gợn lồi, phao nhô để tính nhanh \(v\). Làm bảng công thức \(v, \lambda, T, f\).
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Sóng cơ là gì?
Là dao động lan truyền trong môi trường vật chất, không phải dao động của mọi điểm cùng lúc mà lan truyền pha dao động.
Phân biệt sóng ngang và sóng dọc?
Dựa vào phương dao động và phương truyền sóng: trùng nhau là sóng dọc, vuông góc là sóng ngang.
Bước sóng phụ thuộc vào gì?
\(\lambda = v/f\), phụ thuộc tốc độ truyền sóng và tần số. Khi tần số tăng gấp đôi, bước sóng giảm một nửa nếu v không đổi.
Khi sóng truyền từ không khí vào nước đại lượng nào không đổi?
Tần số không đổi, tốc độ và bước sóng thay đổi theo môi trường.
Tốc độ truyền sóng lớn nhất trong môi trường nào?
Lớn nhất trong chất rắn, nhỏ nhất trong chất khí.
Cách tính tốc độ từ quan sát phao?
Đếm số lần nhô \(n\) trong thời gian \(t\) thì \((n-1)T = t\), đo \(\lambda\) là khoảng cách hai đỉnh liên tiếp, \(v = \lambda/T\).
