Trắc nghiệm Hóa học 11: Sulfuric acid và muối sulfate

Thông tin bài thi

  • Số câu: 15
  • Thời gian: 30 phút
  • Điểm đạt: 70%
📝 15 câu hỏi⏱ 30 phút

Thông tin thí sinh

Sau khi bấm Bắt đầu làm bài, thời gian sẽ được tính ngược. Câu hỏi hiển thị liên tục theo danh sách dài.

Ôn tập chuyên sâu về sulfuric acid và muối sulfate với 15 câu trắc nghiệm Hóa học 11 Bài 8. Bộ đề bao quát công thức \(\ce{H2SO4}\), tính háo nước mạnh, tính oxi hóa của \(\ce{H2SO4}\) đặc nóng do S (+6) và phương pháp tiếp xúc trong công nghiệp.

Củng cố kiến thức về sản phẩm khử \(\ce{SO2}\), \(\ce{S}\), \(\ce{H2S}\), thuốc thử nhận biết ion \(\ce{SO4^{2-}}\) bằng \(\ce{BaCl2}\) tạo kết tủa \(\ce{BaSO4}\) trắng không tan trong acid, và ứng dụng của thạch cao \(\ce{CaSO4.2H2O}\).

Nội dung kiến thức trọng tâm

Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.

Những nội dung cần ghi nhớ

Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.

Cấu trúc bài thi

  • Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 15 câu.
  • Thời gian làm bài: 30 phút.
  • Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.

Hướng dẫn làm bài

Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.

Kiến thức trọng tâm: Sulfuric acid \(\ce{H2SO4}\)

\(\ce{H2SO4}\) là acid vô cơ mạnh, dầu sánh không màu, háo nước mạnh, có 2 nấc phân li. \(\ce{H2SO4}\) loãng thể hiện tính acid mạnh: tác dụng với base, oxit base, muối; tác dụng với kim loại đứng trước H tạo \(\ce{H2}\).

Tính oxi hóa của \(\ce{H2SO4}\) đặc nóng

Do S có số oxi hóa +6 cao nhất, \(\ce{H2SO4}\) đặc nóng là chất oxi hóa mạnh:

  • Với kim loại (trừ Au, Pt): \(\ce{2H2SO4 dac + Cu -> CuSO4 + SO2 + 2H2O}\)
  • Với phi kim: \(\ce{2H2SO4 dac + C -> CO2 + 2SO2 + 2H2O}\), \(\ce{2H2SO4 dac + S -> 3SO2 + 2H2O}\)
  • Sản phẩm khử phụ thuộc lực khử của chất khử: có thể là \(\ce{SO2}\), \(\ce{S}\), \(\ce{H2S}\).

Phương pháp tiếp xúc sản xuất \(\ce{H2SO4}\)

  1. Đốt \(\ce{S}\) hoặc \(\ce{FeS2}\): \(\ce{S + O2 -> SO2}\), \(\ce{4FeS2 + 11O2 -> 2Fe2O3 + 8SO2}\)
  2. Oxi hóa xúc tác: \(\ce{2SO2 + O2 2SO3}\) (\(\ce{V2O5}\), 450°C) – giai đoạn quan trọng nhất.
  3. Hấp thụ: \(\ce{SO3 + H2SO4 dac -> H2S2O7}\) (oleum), sau đó pha loãng: \(\ce{H2S2O7 + H2O -> 2H2SO4}\).

Muối sulfate và nhận biết ion \(\ce{SO4^{2-}}\)

Đa số muối sulfate tan, trừ \(\ce{BaSO4}\), \(\ce{PbSO4}\), \(\ce{CaSO4}\) ít tan. Thuốc thử nhận biết \(\ce{SO4^{2-}}\) là \(\ce{BaCl2}\) trong môi trường acid:

\(\ce{BaCl2 + Na2SO4 -> BaSO4 v + 2NaCl}\) – kết tủa trắng không tan trong acid mạnh \(\ce{HCl}\), \(\ce{HNO3}\).

Ứng dụng

  • \(\ce{H2SO4}\): sản xuất phân bón, chất tẩy rửa, phẩm nhuộm, luyện kim, acquy.
  • \(\ce{CaSO4.2H2O}\): thạch cao bó bột, \(\ce{MgSO4.7H2O}\): muối Epsom, \(\ce{BaSO4}\): cản quang X-quang.
  • \(\ce{H2SO4}\) đặc không dùng làm khô khí có tính base như \(\ce{NH3}\) (tạo muối) và khí khử mạnh như \(\ce{H2S}\).

Lỗi thường gặp và kinh nghiệm

  • Nhầm tính háo nước với tính bay hơi: \(\ce{H2SO4}\) đặc khó bay hơi, sôi cao.
  • Nhầm sản phẩm khử: nhớ thứ tự \(\ce{SO2 -> S -> H2S}\) theo độ mạnh chất khử tăng dần.
  • Quên \(\ce{Au}\) không tác dụng với \(\ce{H2SO4}\) loãng lẫn đặc đơn thuần (chỉ tan trong nước cường toan).

FAQ – Câu hỏi thường gặp

Vì sao \(\ce{H2SO4}\) đặc nóng có tính oxi hóa mạnh?

Do S ở mức oxi hóa +6 cao nhất, dễ nhận electron xuống +4 (\(\ce{SO2}\)), 0 (\(\ce{S}\)) hoặc -2 (\(\ce{H2S}\)).

Phân biệt \(\ce{H2SO4}\) loãng và đặc như thế nào?

Loãng thể hiện tính acid mạnh: tạo \(\ce{H2}\) với kim loại; đặc nóng thể hiện tính oxi hóa tạo \(\ce{SO2}\) và không tạo \(\ce{H2}\).

Nhận biết ion \(\ce{SO4^{2-}}\) bằng thuốc thử nào?

Dùng \(\ce{BaCl2}\) trong acid loãng: \(\ce{Ba^{2+} + SO4^{2-} -> BaSO4}\) kết tủa trắng không tan trong acid.

Muối nào dùng làm thạch cao bó bột?

\(\ce{CaSO4.2H2O}\) – thạch cao sống, khi nung thành \(\ce{CaSO4.0,5H2O}\) rồi trộn nước đông cứng lại.

\(\ce{H2SO4}\) đặc làm khô được khí nào?

Làm khô được \(\ce{O2}\), \(\ce{CO2}\), \(\ce{SO2}\), không làm khô \(\ce{NH3}\), \(\ce{H2S}\) vì có phản ứng.

Phương pháp tiếp xúc gồm mấy giai đoạn?

3 giai đoạn: sản xuất \(\ce{SO2}\), oxi hóa xúc tác \(\ce{SO2 -> SO3}\), hấp thụ \(\ce{SO3}\) bằng \(\ce{H2SO4}\) đặc tạo oleum.

Bài thi và nội dung liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *