Thông tin bài thi
- Số câu: 15
- Thời gian: 30 phút
- Điểm đạt: 70%
Thông tin thí sinh

Bộ trắc nghiệm 15 câu về Ammonia và muối ammonium trong chương trình Hóa học 11 Bài 5. Ôn tập công thức \(\ce{NH3}\), dạng hình học chóp tam giác, số oxi hóa -3 của N, tính tan tốt nhờ liên kết hydrogen và tính base yếu của dung dịch ammonia.
Đề bao phủ điều chế ammonia trong phòng thí nghiệm \(\ce{2NH4Cl + Ca(OH)2 -> CaCl2 + 2NH3 + 2H2O}\), sản xuất công nghiệp \(\ce{N2 + 3H2 -> 2NH3}\), tính chất muối ammonium, nhận biết ion \(\ce{NH4+}\) và ứng dụng làm phân đạm như \(\ce{(NH4)2SO4}\).
Nội dung kiến thức trọng tâm
Bộ đề tập trung vào những kiến thức cốt lõi của chủ đề, giúp người học ôn tập trước khi làm bài.
Những nội dung cần ghi nhớ
Ôn lại định nghĩa, công thức, dạng bài và các điểm dễ nhầm lẫn liên quan trực tiếp đến chuyên đề.
Cấu trúc bài thi
- Số lượng câu hỏi trong ngân hàng: 15 câu.
- Thời gian làm bài: 30 phút.
- Kết quả được chấm tự động sau khi hoàn thành quy trình nộp bài.
Hướng dẫn làm bài
Đọc kỹ câu hỏi, lựa chọn đáp án A, B, C hoặc D và phân bổ thời gian hợp lý. Bạn có thể theo dõi tiến độ ở khu vực câu hỏi trong suốt bài thi.
Kiến thức trọng tâm: Ammonia \(\ce{NH3}\) và muối ammonium
Ammonia là hợp chất có cấu trúc chóp tam giác, N ở trạng thái lai hóa \(sp^3\) với một cặp electron tự do, tạo liên kết hydrogen mạnh với nước nên tan rất tốt. Trong \(\ce{NH3}\), N có số oxi hóa -3, thể hiện cả tính khử và tính base yếu.
Tính chất hóa học của ammonia
- Tính base yếu: \(\ce{NH3 + H2O NH4+ + OH-}\), làm quỳ tím hóa xanh, phản ứng với acid tạo muối \(\ce{NH4Cl}\): \(\ce{NH3 + HCl -> NH4Cl}\).
- Tạo phức với ion \(\ce{Cu^{2+}}\), \(\ce{Ag+}\): nhỏ \(\ce{NH3}\) vào \(\ce{CuSO4}\) tạo kết tủa \(\ce{Cu(OH)2}\) rồi tan tạo phức \(\ce{[Cu(NH3)4]^{2+}}\).
- Tính khử: đốt trong \(\ce{O2}\) dư: \(\ce{4NH3 + 5O2 -> 4NO + 6H2O}\), đốt thiếu \(\ce{O2}\): \(\ce{4NH3 + 3O2 -> 2N2 + 6H2O}\).
Điều chế ammonia
- Phòng thí nghiệm: \(\ce{2NH4Cl + Ca(OH)2 -> CaCl2 + 2NH3 + 2H2O}\) đun nhẹ.
- Công nghiệp Haber-Bosch: \(\ce{N2 + 3H2 2NH3}\) (\(\Delta_r H^\circ < 0\)), xúc tác Fe, 400-500°C, 150-300 atm.
Muối ammonium
Muối ammonium \(\ce{NH4+}\) tan tốt trong nước, kém bền nhiệt:
- Với anion không có tính oxi hóa: \(\ce{NH4Cl -> NH3 + HCl}\), \(\ce{NH4HCO3 -> NH3 + CO2 + H2O}\).
- Với anion có tính oxi hóa: \(\ce{NH4NO2 -> N2 + 2H2O}\), \(\ce{NH4NO3 -> N2O + 2H2O}\) (nhiệt độ cao hơn tạo \(\ce{N2}\)).
Nhận biết ion \(\ce{NH4+}\)
Dùng base mạnh \(\ce{NaOH}\) đun nóng: \(\ce{NH4+ + OH- -> NH3 + H2O}\), khí \(\ce{NH3}\) làm xanh quỳ tím ẩm và có mùi khai.
Phương pháp làm bài và lỗi thường gặp
- Nhầm dạng hình học: \(\ce{NH3}\) là chóp tam giác, không phải tứ diện đều do cặp e tự do.
- Nhầm sản phẩm nhiệt phân: nhớ quy tắc \(\ce{NH4NO2 -> N2}\), \(\ce{NH4NO3 -> N2O}\).
- Quên điều kiện đốt \(\ce{NH3}\) trong \(\ce{O2}\) dư tạo \(\ce{NO}\), không phải \(\ce{N2}\).
Kinh nghiệm ôn tập
Vẽ sơ đồ từ cấu trúc → liên kết hydrogen → tính tan → tính base → phản ứng tạo phức và oxi hóa khử. Luyện viết phương trình dạng \(\ce{…}\) và làm bài tập nhận biết \(\ce{NH4+}\) để nhớ lâu.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Vì sao \(\ce{NH3}\) tan tốt trong nước?
Do tạo liên kết hydrogen mạnh giữa N của \(\ce{NH3}\) và H của \(\ce{H2O}\), cùng tính phân cực cao.
Dung dịch ammonia có tính gì?
Tính base yếu do cân bằng \(\ce{NH3 + H2O NH4+ + OH-}\), pH > 7.
Điều chế \(\ce{NH3}\) trong phòng thí nghiệm như thế nào?
Đun hỗn hợp muối ammonium và base mạnh: \(\ce{2NH4Cl + Ca(OH)2 -> CaCl2 + 2NH3 + 2H2O}\).
Muối \(\ce{NH4NO2}\) nhiệt phân cho sản phẩm gì?
\(\ce{NH4NO2 -> N2 + 2H2O}\), là phương pháp điều chế \(\ce{N2}\) trong phòng thí nghiệm.
Làm sao nhận biết ion \(\ce{NH4+}\)?
Cho \(\ce{NaOH}\) đặc, đun nóng, khí \(\ce{NH3}\) thoát ra làm xanh quỳ tím ẩm.
Ứng dụng chính của ammonia?
Sản xuất phân đạm như \(\ce{(NH4)2SO4}\), \(\ce{NH4NO3}\), acid nitric và làm chất làm lạnh.
